Các Thuật Ngữ Thông Dụng Trong Ecommerce Bạn Nên Biết

--- Bài mới hơn ---

  • Từ Điển Các Thuật Ngữ Thương Mại Điện Tử Phổ Biến Bạn Cần Biết
  • Các Thuật Ngữ Thương Mại Điện Tử
  • Những Thuật Ngữ Game Được Dùng Nhiều Đến Nỗi, Không Biết Chơi Cũng Nói Ầm Ầm
  • Tất Tần Tật Bạn Cần Biết Về Free Fire
  • 3 Ưu Điểm Chiến Thuật Mà Các Fan Game Bắn Súng Sinh Tồn Thích Ở Free Fire Mobile
  • #

    2-factor Authentication (a.k.a. 2FA): Xác thực 2 yếu tố, hay còn được viết tắt là 2FA (Two-factor authentication), sẽ bổ sung một bước vào thủ tục đăng nhập của bạn. Nếu không có 2FA, việc đăng nhập của bạn chỉ đơn thuần là nhập Username và Password – thứ duy nhất bảo mật cho tài khoản của bạn. Do đó việc thêm một lớp bảo vệ nữa về lí thuyết sẽ làm cho tài khoản của bạn trở nên an toàn hơn

    301 Redirect (Chuyển hướng 301): thường được hiểu như việc di rời vĩnh viễn (moved permanently). Nó trả về mã lỗi 301 trong phần header nhằm thông báo cho máy tìm kiếm hay trình duyệt, máy chủ rằng trang web hiện tại đã được chuyển rời tới địa chỉ mới

    404 Error (a.k.a. Page Not Found): Lỗi 404 được hiển thị khi ai đó truy cập URL trang web không tồn tại. Trang này thường cho người dùng biết rằng trang họ đang tìm kiếm không thể tìm thấy.

    A

    A/B Testing: Đây còn được gọi là kiểm tra đối chiếu giữa hai phiên bản của một trang web để xác định phiên bản hoạt động tốt hơn. Trong đó, bạn sẽ cho hiển thị hai phiên bản A và B để một nhóm khách hàng truy cập cũng một lúc.

    Abandoned Carts (Giỏ hàng bị rớt/Rớt đơn hàng): Điều này xảy ra khi khách hàng bỏ sản phẩm vào giỏ hàng nhưng không tiến hành mua hàng hoặc không hoàn tất bước thanh toán để xác nhận mua hàng.

    Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết ): Hình thức marketing mà doanh nghiệp sẽ chi trả cho đối tác thực hiện các chiến lược tiếp thị dựa trên số lượt truy cập, số lượt mua, các hành vi của người mua trên website… mà đối tác nỗ lực mang lại.

    Affiliate (Đối tác liên kết): Website có thể điều hướng và chuyển đổi lưu lượng truy cập sang website của doanh nghiệp và được trả hoa hồng theo thỏa thuận affiliate program.

    Analytics: Một cách thu thập thông tin về cách người dùng truy cập và tương tác với một trang web cá nhân hoặc công ty, video, ứng dụng và trang web truyền thông xã hội. Trí thông minh này cung cấp dữ liệu để giúp đưa ra các quyết định tiếp thị và kinh doanh sáng suốt.

    Application Programming Interface – API (Giao diện lập trình ứng dụng): API là một giao thức được tạo ra để cho phép các giải pháp trực tuyến khác kết nối qua một giao diện đơn giản. API thường được sử dụng để kết nối hoặc tích hợp các hệ thống, dịch vụ.

    Authorization: Một chức năng chỉ định quyền truy cập hoặc quyền sử dụng của người dùng. Điều này có thể được chỉnh sửa nội dung trang web, cho phép mua sản phẩm, truy cập nội dung cụ thể, v.v.

    Average Order Value (Giá trị đơn hàng trung bình): thuật ngữ ecommerce chỉ giá trị trung bình mà một khách hàng chi trả khi mua sắm tại website. Chỉ số giá trị đơn hàng trung bình = Tổng doanh thu trong kỳ/tổng số đơn hàng trong kỳ.

    Average Time on Site (Thời gian truy cập trung bình): Đây là một chỉ số trong báo cáo phân tích website bằng Google Analytics. Nó đo lường thời gian (tính bằng phút hoặc giây) truy cập trung bình của một khách hàng trên trang web của bạn.

    B

    Back Link (a.k.a. Inbound Link): Là liên kết (link) trỏ tới website của bạn từ một website khác. Trang web có nhiều backlink có xu hướng có thứ hạng tốt hơn trên công cụ tìm kiếm, bao gồm cả Google.

    Bandwidth (Băng thông): Tốc độ truyền dữ liệu, được đo bằng bit trên giây, thông qua mạng. Lưu lượng truy cập mạng cao hơn dẫn đến việc sử dụng băng thông cao hơn.

    Billing Address (Địa chỉ thanh toán): Địa chỉ được liên kết với một phương thức thanh toán, chẳng hạn như thẻ tín dụng, để xác minh thông tin thanh toán.

    Big Data: thuật ngữ ecommerce chỉ một lượng lớn thông tin khách hàng được thu thập thông qua thương mại điện tử. Xu hướng doanh nghiệp khai thác và sử dụng Big Data để ra quyết định ngày càng tăng.

    B2B (Business to Business – Doanh nghiệp đến doanh nghiệp): Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp là các doanh nghiệp khác. Mô hình B2B phổ biến là các doanh nghiệp tìm kiếm những công ty chuyên cung ứng nguồn nguyên liệu, nguồn hàng cho quy trình sản xuất, kinh doanh của họ.

    B2C (Business to Customer – Doanh nghiệp đến người tiêu dùng): Là hình thức kinh doanh mà đối tượng khách hàng chủ yếu của doanh nghiệp là người tiêu dùng, tiêu thụ các sản phẩm/dịch vụ của họ.

    Bounce Rate (Tỉ lệ thoát): Tỷ lệ những người truy cập một trang web, sau đó thoát ra mà không thao tác gì thêm hay nhấp vào bất cứ mục hoặc trang nào khác.

    Browser (trình duyệt): thuật ngữ ecommerce chỉ phần mềm được sử dụng để xem một trang web. Các trình duyệt phổ biến hơn là Chrome, Firefox, Internet Explorer, Safari và Opera.

    Browser Compatibility (tính tương thích trình duyệt): Khả năng của một trang web hoặc ứng dụng dựa trên web để xem và hoạt động chính xác trên các trình duyệt khác nhau có sẵn trên thị trường.

    Bundle (Gói sản phẩm): Một vài sản phẩm được khuyến mãi hoặc nhiều sản phẩm lẻ được kết hợp với nhau thành một gói sản phẩm. Phương pháp thường được dùng trong những thị trường cạnh tranh không hoàn hảo.

    Business Manager: thuật ngữ ecommerce để chỉ quản lý doanh nghiệp

    Budget: Ngân sách chi tiêu

    C

    Cache/Caching (Bộ nhớ): Dữ liệu tạm thời của một bộ lưu trữ máy tính giúp các trang web tải nhanh hơn. Để xóa bộ nhớ cache, bạn cần tải lại trang web để cập nhật những thay đổi mới trong quá trình phát triển trang web.

    Cancellation: thuật ngữ ecommerce để chỉ yêu cầu hủy giao dịch. Giao dịch này phải là giao dịch chưa được xử lý, tức là chưa thực hiện việc chuyển tiền

    Cart Abandonment Rate (Tỉ lệ rớt đơn hàng): Tỉ lệ giỏ hàng bị rớt so với số lượng đơn đặt hàng thành công.

    Captured amount: Tổng số tiền đã được chấp nhận thanh toán trong một giao dịch

    Checkout (Thủ tục thanh toán): thuật ngữ ecommerce để xác định quá trình hoàn tất giao dịch mua từ cửa hàng trực tuyến.

    Chargeback: thuật ngữ ecommerce chỉ giao dịch đòi bồi hoàn. Giao dịch này được phát sinh từ chủ thẻ và thông báo đến đơn vị chấp nhận thẻ thông qua ngân hàng thanh toán hoặc cổng thanh toán. Có nhiều lý do dẫn tới một giao dịch đòi bồi hoàn nhưng đa phần là lý do chủ thẻ khiếu nại không thực hiện giao dịch

    Conversion (Chuyển đổi): Xảy ra với online marketing nhằm chuyển đổi một người dùng truy cập website bán hàng thành một khách hàng mua hàng thành công hoặc mục tiêu chuyển đổi khác.

    Conversion Rate – CR (Tỉ lệ chuyển đổi): Tỉ lệ chuyển đổi thành công so với số lượng khách truy cập trang web của bạn.

    Conversion Rate Optimization (CRO): Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi là quá trình có hệ thống để tăng tỷ lệ khách truy cập trang web có hành động mong muốn – bằng cách điền vào biểu mẫu, trở thành khách hàng hoặc bằng cách khác

    Cookies: Một phần dữ liệu nhỏ được gửi từ trang web và lưu trữ trong trình duyệt web của người dùng.

    Content Management System – CMS (Hệ thống quản trị nội dung): Là một ứng dụng máy tính hỗ trợ tạo và cập nhật nội dung số bằng giao diện đơn giản. Một số nền tảng CMS phổ biến bao gồm WordPress, Drupla, Joomla.

    Customer Relationship Management – CRM (Quản trí mối quan hệ khách hàng): Một giải pháp phần mềm đặc biệt giúp đồng bộ hóa và tự động hóa các mối quan hệ khách hàng của doanh nghiệp.

    Customer Lifetime Value – CLV (Giá trị trọn đời): Phép ước tính và dự báo về lợi mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp suốt hành trình phát triển.

    D

    DDoS (Denial of Service): tấn công từ chối

    phục vụ, khi host server bị tấn công dồn dập bởi các lệnh, làm tràn khả

    năng xử lý nên tạm ngưng hoạt động làm cho website bị ngưng hoạt động

    trong thời gian đó.

    Digital Signature: chữ ký điện tử, là một dãy ký tự được mã hóa có tác dụng chứng thực.

    Distributor (Nhà phân phối): Trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

    Digital Goods: Thuật ngữ được đặt cho các sản phẩm kỹ thuật số có thể tải xuống, như âm nhạc, sách điện tử, video, phần mềm, v.v.

    Dispute (Khiếu nại):

    là khiếu nại cho một giao dịch từ phía người mua hàng. Khiếu nại thường

    dẫn đến hậu quả là xuất hiện giao dịch đòi bồi hoàn. Một khiếu nại có

    thể xuất hiện bởi các lý do như bị lợi dụng thông tin thẻ, giao dịch

    lỗi…

    DNS (a.k.a. Domain Name Service, Domain Name Server): Máy chủ DNS chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền. Đó là kết nối giữa tên miền và các tệp trang web được lưu trữ trên máy chủ.

    Domain (Tên miền): Địa chỉ gốc cho một trang web

    Drop-ship: Phương thức quản lý chuỗi cung ứng mà nhà bán lẻ không sở hữu hàng hóa, nhà cung cấp/nhà sản xuất/nhà bán buôn sẽ phụ trách xử lý đơn hàng, giao sản phẩm đến người mua dưới thông tin nhà bán lẻ.

    E

    Ecommerce: Thương mại điện tử. Những giao dịch thương mại được thực hiện trong môi trường internet.

    Email Marketing: Là việc sử dụng email để tiếp thị trực tiếp các sản phẩm thương mại. Điều này cũng bao gồm việc gửi bản tin và chương trình khuyến mãi cho khách hàng hiện tại hoặc tiềm năng.

    F

    Fulfillment: Tiến trình lấy hàng, đóng gói, xử lý và giao hàng.

    Fraud pvention: Chương trình quản lý rủi ro của dịch vụ thanh toán để giảm những thiệt hại do giao dịch giả mạo gây ra

    H

    HTML (Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản)

    Một loại ngôn ngữ lập trình được tạo riêng để hiển thị các trang web và ứng dụng trong trình duyệt web.

    Homepage (Trang chủ website): Trang chủ là trang web đầu tiên mà khách truy cập thường thấy khi họ truy cập trực tiếp vào trang web của bạn. Ví dụ: chúng tôi Vì vậy, trang chủ thường nhận được thêm sự tập trung và chú ý để đảm bảo khách truy cập được hướng đến các sản phẩm hoặc thông tin họ tìm kiếm.

    High Risk Business: Doanh nghiệp có quá nhiều rủi ro dẫn đến việc bị từ chối sử dụng một số dịch vụ từ các đối tác.

    HTTP (HyperText Transfer Protocol): HTTP là giao thức được sử dụng để liên lạc dữ liệu cho World Wide Web. Các nút của siêu văn bản có cấu trúc (một trang web) được kết nối với nhau bằng các siêu liên kết (các liên kết kết nối một trang web với một trang web khác).

    HTTPS: Tương tự như HTTP, ngoại trừ giao tiếp dữ liệu qua kết nối được mã hóa an toàn. Ngày nay, việc sử dụng https trong các shop bán hàng trực tuyến hoặc các trang web có sử dụng chức năng thanh toán là điều gần như bắt buộc.

    I

    Inventory (Hàng tồn kho): Hàng tồn kho bao gồm sản phẩm, vật liệu thô, hàng hóa đang trong quá trình sản xuất, thành phẩm…để đưa vào tiêu thụ.

    Integration (Tích hợp hệ thống): Là quá trình kết nối website bán hàng trực tuyến đến hệ thống thanh toán trực tuyến hoặc một ứng dụng bên thứ ba. Một số đơn vị có thể yêu cầu những phương thức tích hợp riêng để phù hợp với hệ thống bán hàng trực tuyến

    L

    Landing Pages (Trang đích): Một trang của website được khách truy cập bằng cách nhấp vào một liên kết trên một trang web khác.

    Logistics: Công việc/dịch vụ/ngành làm nhiệm vụ quản lý sản phẩm và các tài nguyên khác, đảm bảo đưa sản phẩm từ điểm lưu trữ hàng hóa đến điểm tiêu thụ. Trong thương mại điện tử, logistics là quá trình lấy hàng từ người bán, xử lý đơn hàng và giao hàng cho người mua.

    M

    Manufacturer (Nhà sản xuất): Doanh nghiệp tạo ra sản phẩm để tiêu thụ.

    Manufacturer’s Suggested Retail Price (MSRP) – Giá đề nghị của nhà sản xuất: Mức giá mà nhà sản xuất giới thiệu với người mua, có thể chênh lệch với mức giá thực tế của nhà bán lẻ.

    Margins (Lợi nhuận biên): Chênh lệch giữa mức giá thành (bao gồm giá nhập và các chi phí khác) và mức giá bán lẻ thực tế trên thị trường.

    M-commerce (Thương mại di dộng): Thương mại điện tử được phát triển trên nền tảng di động. Đây là xu hướng nổi bật trong thị trường thương mại điện tử Đông Nam Á.

    Merchant: Là tổ chức sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến để bán hàng hóa và dịch vụ

    Multi-channel retailing (Bán hàng trên nhiều kênh): Sản phẩm được phân phối từ 2 kênh bán lẻ trở lên, bao gồm cửa hàng trực tuyến, gian hàng thương mại điện tử,…

    N

    Net Profit (Lợi nhuận ròng): Khoản thu nhập có được sau khi trừ hết các chi phí và thuế.

    Niche: Thị trường ngách

    O

    Open rate: Tỷ lệ mở đề cập đến tỷ lệ người nhận bản tin đã mở bản tin. Con số này thường khó lấy chính xác vì có những hạn chế về dữ liệu nào có thể được gửi lại cho người gửi ban đầu.

    Order Tracking (Theo dõi đơn hàng): Thông tin hành trình, cập nhật từ lúc hoàn tất đặt hàng đến giao hàng được theo dõi thông qua mã vận đơn, số theo dõi được cung cấp khi hoàn tất giao dịch đặt hàng.

    Outsource (Thuê ngoài): Quá trình sử dụng dịch vụ của đơn vị khác hoặc bên thứ 3 để hoàn tất công việc mà không sử dụng nguồn lực nội bộ.

    P

    Payment Gateways (Cổng thanh toán): Ứng dụng/nền tảng tạo ra môi trường thanh toán an toàn, đảm bảo cho các giao dịch trực tuyến.

    POD (Print On Demand): In ấn theo yêu cầu

    POD fulfillment: Là đơn vị nhận In, đóng gói và giao hàng các sản phẩm về POD.

    Point of Sale (a.k.a. P.O.S.): Điểm bán hàng là thời gian và địa điểm nơi giao dịch bán lẻ hoàn tất.

    Product (Sản phẩm): Một sản phẩm là một mặt hàng được bán. Đây có thể là một sản phẩm vật lý hoặc hàng hóa kỹ thuật số, chẳng hạn như ebook.

    Physical Product (Sản phẩm vật lý): là những sản phẩm sử dụng ở đời thật (chẳng hạn như áo thun, mũ, giày….) được bán trên các cửa hàng trực tuyến.

    R

    Responsive (Đáp ứng màn hình): Trang web cho phép người dùng xem và thao tác dễ dàng trên tất cả các loại màn hình với kích thước khác nhau.

    Retailer (Nhà bán lẻ): Người bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

    Refund (Hoàn tiền): Là yêu cầu giao dịch hoàn tiền cho ngân hàng thanh toán. Mục đích của giao dịch hoàn tiền là trả lại một phần hay toàn bộ số tiền đã trả khi mua hàng hóa và dịch vụ cho người mua hàng.

    Return (Hoàn trả hàng): Là người mua phải hoàn trả lại hàng hóa đã mua tới kho người bán nếu họ không hài lòng SP và yêu cầu refund

    Recurring payment: Là một giao dịch hay yêu cầu thanh toán được lặp lại từ lần giao dịch đầu tiên. Ví dụ, giao dịch đăng ký thanh toán hàng tuần, hàng tháng.

    Redirect (Chuyển hướng): Là chuyển hướng người dùng sang trang sang một trang đích hoặc trang thanh toán khi họ nhấp vào liên kết.

    Risk: Rủi ro

    S

    Search Engine Optimization (SEO) – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm: Quá trình tối ưu trang web để thân thiện với robot của công cụ tìm kiếm.

    Shipping (Giao hàng): Quá trình vận chuyển sản phẩm từ nhà bán lẻ đến khách hàng

    Shopping cart: Là một module của phần mềm cho phép thực hiện các bước đặt hàng trực tuyến. Các bước thực hiện thông thường là: Chọn hàng hóa, dịch vụ; xem lại đơn hàng; điền thông tin người mua hàng; thanh toán.

    Social Media (Truyền thông xã hội): Một thuật ngữ ecommerce được đặt cho các dịch vụ mạng xã hội, chẳng hạn như Facebook, Twitter, Instagram, Google+, v.v.

    SKU (Stock-keeping Unit): Là một mã nhận dạng sản phẩm hay còn gọi là đơn vị phân loại hàng hóa tồn kho bằng cách phân loại hàng hóa giống nhau về hình dạng, chức năng… dựa trên một chuỗi các kí tự gồm số và/hoặc chữ. Hay đơn giản là MÃ HÀNG HÓA

    SSL (Secure Socket Layer): Một công nghệ bảo mật tiêu chuẩn được sử dụng để thiết lập một liên kết riêng, được mã hóa khi truyền dữ liệu giữa máy chủ web và trình duyệt.

    T

    Traffic (Lưu lượng truy cập): thuật ngữ ecommerce về số lượng truy cập trên trang web. Có paid traffic (Lưu lượng truy cập trả tiền) và Free Traffic (là lưu lượng truy cập miễn phí)

    Transaction (Giao dịch): Là hành động được thực hiện giữa chủ thẻ và người bán hàng dẫn tới các hoạt động tài chính được thực hiện giữa người mua hàng và người bán hàng

    Transaction ID (Mã giao dịch): Là dấu hiệu nhận biết một giao dịch và được chuyển cho cổng thanh toán để xử lý. Các mã giao dịch này là duy nhất cho một tổ chức bán hàng.

    U

    UI (User Interface) – Giao diện người dùng: Các phương tiện giúp người dùng và hệ thống máy tính tương tác với nhau.

    UX (User Experience) – Trải nghiệm người dùng: Toàn bộ trải nghiệm người dùng khi sử dụng hệ thống, dịch vụ, tính năng cụ thể của webite.

    V

    Verified by Visa: Là chương trình của Visa, được thiết kế cho các giao dịch trực tuyến. VbV xác thực chủ thẻ khi thực hiện các giao dịch trực tuyến qua mạng lưới ngân hàng phát hành. VbV bản vệ và giảm thiểu những thiệt hại gây ra bởi các khiếu nại khi xuất hiện các giao dịch giả mạo

    W

    Web hosting: thuật ngữ ecommerce về nơi lưu trữ dữ liệu trang web thương mại điện tử. Hosting cho phép người dùng truy cập thông tin cần thiết trên website.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Diễn Đàn Rao Vặt Tổng Hợp: Những Thuật Ngữ Cơ Bản Dùng Trong Edm (P2)
  • Entity Data Model Viết Tắt Edm
  • Cẩm Nang Edm Dành Cho “lính Mới” (Kỳ 3): Rave Là Gì? Raver Là Ai?
  • Một Số Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Edm
  • Những Thuật Ngữ Cơ Bản Dùng Trong Edm (P2)
  • Thuật Ngữ Cổ Phiếu: Eps Là Gì? P/e Là Gì?

    --- Bài mới hơn ---

  • Trung Tâm Lao Động Ngoài Nước
  • Cấu Tạo Hệ Thống Lái Trợ Lực Diện Eps Trên Ô Tô
  • Chỉ Số P/e Là Gì? Chỉ Số P/e Như Thế Nào Là Tốt? (+Ví Dụ)
  • P/e Là Gì ? Cách Tính P/e? Bài Về Pe Chi Tiết Nhất
  • Tỷ Số P/e (Chỉ Số Per) Là Gì Trong Chứng Khoán? Ý Nghĩa Của Nó (Price To Earning Ratio
  • Nếu bạn muốn đầu tư cổ phiếu thì bạn không thể không biết 2 con số EPS và P/E là gì? Lý do cực kỳ đơn giản, bởi vì mọi người tham gia thị trường này cũng đều xài ít nhất là 2 chỉ số này, nếu bạn không biết xài thì chẳng khác nào bạn đang chấp thiên hạ. Điều đó sẽ rất khó khăn cho bạn. Cái chuyện hiển nhiên mà ai cũng biết nhưng bạn lại không biết thì cơ hội chiến thắng của bạn có thể nói trắng ra là không có.

    Vậy EPS là gì? EPS (Earning Per Share) là lợi nhuận (thu nhập) trên mỗi cổ phiếu.

    Có khá nhiều cách tính toán EPS nhưng để đơn giản hoá vấn đề thì bạn chỉ việc lấy Lợi nhuận thu về trong kỳ của công ty chia cho tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành thì sẽ cho ra chỉ số EPS. Điều đó cũng có nghĩa là khi EPS là con số dương thì kỳ đó công ty làm ăn có lãi, con số EPS càng cao thì lợi nhuận của công ty càng lớn, đương nhiên là không nói đến trường hợp số lượng cổ phiếu tăng lên. Và khi EPS là con số âm tức là công ty đang thua lỗ trong kỳ đó.

    Vậy bạn có cần tính toán chỉ số EPS này không? Câu trả lời là không, bởi vì các trang web về tài chính hay là các trang web của các công ty môi giới chứng khoán đã tính toán sẵn giúp bạn. Nhiệm vụ của bạn là nhìn vào con số đã hiện thị sẵn đó mà thôi. Còn nếu bạn muốn tự tính toán lại con số EPS này thì cũng được thôi, không sao cả. Chấm hết EPS.

    Tiếp theo P/E là gì? Hệ số P/E đo lường mối quan hệ giữa giá thị trường (Market Price – P) và thu nhập của mỗi cổ phiếu ( Earning Per Share – EPS) và được tính như sau: P/E = P chia cho EPS. Trong đó P là thị giá ngay tại thời điểm thống kê.

    P/E cho thấy giá cổ phiếu hiện tại cao hơn thu nhập từ cổ phiếu đó bao nhiêu lần, hay nhà đầu tư phải trả giá cho một đồng thu nhập bao nhiêu. Có khá nhiều phương pháp để bạn sử dụng con số P/E nhưng cũng là câu đó để mọi thứ trở nên đơn giản nhất có thể, bạn nhìn vào con số P/E được hiện thị sẵn trên các trang web đó và xem xét.

    Nếu P/E không có hoặc không tồn tại thường là do EPS âm, khi giao dịch các cổ phiếu này nên cẩn trọng xem xét thêm một số phương diện khác.

    Nếu P/E nằm trong khoảng nhỏ hơn 10, tức là cổ phiếu đó hiện được xem là rẻ. Nếu P/E nằm trong khoảng từ 10 đến 20, tức là trung bình. Nếu P/E nằm trong khoảng lớn hơn 20, tức là cổ phiếu đó hiện được xem là mắc.

    Tuy nhiên đó mới chỉ là hai con số EPS và P/E thôi, chúng ta sẽ còn tiếp tục gặp gỡ 1 con số khác là PEG trong bài viết tiếp theo, thân chào và hẹn gặp lại các bạn.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Giá Epanus, Giá Eps Hôm Nay, Diễn Biến Phức Tạp
  • Chỉ Số Eps (Earning Per Share) Là Gì?
  • Eps Là Gì? Những Ý Nghĩa Của Eps
  • Công Ty Eps Việt Nam Cung Cấp Giải Pháp Kho
  • Eps: Điện Tử Công Ty Tnhh Dịch Vụ Xuất Bản
  • Thuật Ngữ P/e Trong Chứng Khoán Có Nghĩa Là Gì ?

    --- Bài mới hơn ---

  • Etd Là Gì? Sử Dụng Etd Như Nào? Vai Trò Và Ý Nghĩa Của Etd
  • Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Về Tài Chính, Vay Tiêu Dùng
  • Fifo, Lifo Là Gì?
  • Fifo Là Gì? Những Điều Cần Biết Về Fifo
  • Giãi Mã Thuật Ngữ Fit Là Gì, Gif Là Gì Trong Du Lịch
  • Chứng khoán là một thị trường có thể đem đến siêu lợi nhuận cho các nhà đầu tư nhưng đồng thời nó cũng có thể giết chết họ nếu như không hiểu được bản chất của thị trường này. P/E là một yếu tố quan trọng trong chứng khoán đối với những nhà đầu tư mới bước chân vào giới chứng khoán. Vậy P/E có nghĩa là gì ?

    P/E là viết tắt của tên tiếng Anh của cụm từ Price To Earning Ratio dùng để chỉ tỷ số tài chính hay hệ số giá trên lợi nhuận của một cổ phiếu. Chỉ số P/E giúp cho các nhà đầu tư định giá được số tiền mà họ định trả cho một cổ phiếu đang lưu hành, niêm yết trên thị trường chứng khoán.

    Tỷ số P/E thông thường được tính bằng công thức lấy bình quân trị giá của cổ phiếu doanh nghiệp đã phát hành và niêm yết trong một thời điểm nhất định sau đó sẽ chia cho số cổ phần mà doanh nghiệp đã cam kết trả cho các nhà đầu tư trong giai đoạn đó. Cụ thể của công thức tính P/E như sau:

    Tỷ số P.E (hệ số giá cổ phiếu) = Gía thị trường một cổ phiếu : Thu nhập bình quân trên một cổ phần.

    Hoặc cũng có thể tính toán P/E theo cách như sau:

    Tỷ số P/E= Tổng giá trị thị trường các cổ phiếu :Tổng thu nhập trong kỳ.

    Cổ phần lợi nhuận của một doanh nghiệp được định giá càng cao khi và chỉ khi tỷ số P/E của họ ở mức thấp. Hiểu nôm na tổng giá trị của P/E càng thấp thì giá trị cổ phiếu của một daonh nghiệp sẽ càng cao.

    Thường thường tỷ số P/E của một công ty sẽ được tính toán sau khi kết thúc một quý (năm) hoạt động dựa trên những số liện của công ty. Nhưng tỷ số P/E không phải năm nào cũng như năm nào, nó có thể chênh nhau khá lớn, lên xuống bất thường, thậm chí nếu như một công ty hay doanh nghiệp hoat động không tốt thì tỷ số P/E hoàn toàn có thể bị âm.

    Đối với các nhà đầu tư, họ không chỉ xuống tiền cho các công ty hay doanh nghiệp dựa trên việc tính toán P/E năm hiện tại. Các nhà đầu tư cũng rất hay xem xét và so sánh việc chỉ số P/E của năm nay và các năm trước có chênh lệch nhau quá lớn hay không hoặc cũng có thể họ sẽ tiến hành so sánh P/E của doanh nghiệp này so với một doanh nghiệp khác mà họ cũng có ý định đầu tư.. P/E cũng có thể được các nhà đầu tư tính toán và so sánh với hai nghành nghề khác nhau.

    Đây là một trong những thuật ngữ chỉ chỉ số phân tích P/E mà các nhà đầu tư đã tiến hành xem xét và đánh giá trước đó, nhìn chung đây là một trong những yêu tố quan trọng có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư hay là không của các nhà đầu tư.

    Thu nhập của mỗi cổ phiếu mà doanh nghiệp sở hữu sẽ tác động trực tiếp đến giá trị tương lai của cổ phiếu đó trên thị trường. Trong trường hợp này, tỷ số P/E sẽ làm nhiệm vụ là ước đo giá trị của thị trường và bình quân thu nhập của mỗi cổ phiếu. Công thức tính của nó như sau: P/E = P/EPS.

    Trong đó P là giá thị trường của cổ phiếu ở thời điểm đang phát hành và niêm yết. Còn thu nhập EPS là phần lãi hay lợi nhuận sau khi đóng thuế mà các doanh nghiệp thu về và sẽ chia cổ phần cho các cổ đông ngay trong năm hoạt động đó.

    P/E là một chỉ số quan trọng, nên nó thường được các doanh hiệp hạch toán và công bố với báo chí, truyền thông. Nhìn chung. P/E giúp cho các doanh nghiệp và các nhà đầu tư nắm được giá trị trung bình của tất cả các cổ phiếu đang có ở trên thị trường.

    Nếu như P/E thấp có nghĩa là giá của cổ phiếu đang tăng cao. Khi mà giá trị của cổ phiếu ngày càng cao cũng đồng nghĩa với việc các nhà đầu tư sẽ bắt đầu tính toán đến việc, cổ phiếu mà họ đầu tư sẽ tăng trưởng và đem về cho họ lợi nhuận bao nhiêu nếu họ đầu tư. Nếu như dự đoán và cảm thấy đầu tư vào cổ phiếu này có thể tiếp tục tăng trưởng được thì họ sẽ tiến hành đàm phán tăng mức cổ tức đối với các doanh nghệp đang sở hữu cổ phiếu đó.

    Thông thường việc đầu tư vào cổ phiếu sẽ đem lại rủi ro không quá cao, các nhà đầu tư sẽ rất dễ dàng chấp nhận với mức một tỷ suất lợi nhuận cổ phiếu trung bình trên thị trường và họ sẽ đưa ra quyết định đầu tư một cách nhanh chóng mà không do dự.

    P/E hiện nay là phương thức hữu hiệu nhất để định giá được một cổ phiếu. Gỉa sử như một cổ phiếu có tên PPP chưa được định giá và cũng chưa được niêm yết trên thị trường thì vấn có thể được trả giá bằng cách nhóm nó nào các loại cổ phiếu tương đồng đã được niêm yết, sau đó nhân với thu nhập bình quân của một công ty bằng hệ số P/E sẽ đưa ra được trị giá của cổ phiếu PPP lúc này.

    Hay còn được viết tắt là EPS. Đây là một chỉ số quan trọng nó thể hiện được khả năng sinh lời của một doanh nghiệp khi hoạt động. Đây cũng là chỉ số quan trọng trong việc định giá cổ phiếu. Nó là một cấu trúc giúp cấu thành nên tỷ lệ P/E.

    Công thức của nó như sau: EPS= Thu nhập – cổ phiếu ưu đãi/ lượng cổ phiếu bình quân đang lưu thông.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Thuật Ngữ Offer Trong Kinh Doanh Có Ý Nghĩa Là Gì ?
  • Driver Máy Tính Là Gì ? Những Kiến Thức Cơ Bản Về Driver ?
  • 10 Từ Ngữ Chuyên Ngành Dân ‘độ Xe’ Nên Biết
  • Từ Ngữ Chuyên Ngành Dành Cho Dân “độ Xe” Không Phải Ai Cũng Biết
  • Cách Tính Phân Khối Xe? Đôn Dên Xổ Trái Là Gì? Xe Bị Lột Dên Là Sao? 2022
  • Dhl Ecommerce Giới Thiệu Dịch Vụ Dhl Parcel Metro Same Day Tại Việt Nam

    --- Bài mới hơn ---

  • Công Ty Gửi Hàng Đi Mỹ Của Dhl
  • Khái Niệm, Đặc Điểm Và Nội Dung Của Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa
  • Các Khái Niệm Về Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hoá Quốc Tế
  • Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa Quốc Tế Là Gì?
  • Máy Bán Hàng Tự Động: Trả Tiền Bằng Smartphone
  • Thông cáo Báo chí: Thành phố Hồ Chí Minh 05/30/2018

    • Dịch vụ giao hàng trong đô thị mới của DHL sẽ cung cấp nhà bán lẻ trực tuyến Việt Nam các giải pháp giao hàng trong ngày nhanh chóng và linh hoạt
    • Với dịch vụ giao hàng trong ngày, khách hàng có thể theo dõi quá trình vận chuyển, bổ sung các yêu cầu đặc biệt hoặc thay đổi lịch giao hàng thông qua nền tảng công nghệ DHL

    DHL eCommerce, một bộ phận của tập đoàn Deutsche Post DHL, hôm nay công bố ra mắt dịch vụ vân chuyển DHL Parcel Metro Same Day tại hai thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Theo đó, thông qua dịch vụ mới này của DHL, các nhà bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam có thể cung cấp dịch vụ giao hàng trong ngày cho khách hàng tại cả hai thành phố, giúp họ theo dõi đơn hàng theo thời gian thực và thay đổi lịch trình giao hàng được phát triển trên nền tảng công nghệ của DHL. Ứng dụng khái niệm “giao hàng linh hoạt”, dịch vụ DHL mới có khả năng tiếp cận với nhiều hình thức vận chuyển khác nhau nhằm giúp việc giao hàng của các nhà bán lẻ diễn ra nhanh chóng và linh hoạt, đảm bảo hoàn thành trong ngày với chi phí hợp lý.

    “Theo dự báo, thành phố Hồ Chí Minh sẽ trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh thứ hai tại Châu Á với mức tăng trưởng hằng năm lên đến 8% vào năm 2022, do đó đối với chúng tôi, Việt Nam vẫn luôn được xem là thị trường đầy tiềm năng. Hơn nữa, với khoảng 30% dân số tại Việt Nam được dự đoán sẽ chuyển sang mua sắm trực tuyến vào năm 2022 cho thấy nhu cầu giao hàng của ngành thương mại điện tử sẽ tăng lên đáng kế trong thời gian tới”, ông Charles Brewer, Tổng Giám đốc điều hành DHL eCommerce chia sẻ.

    “Trên thế giới, nhu cầu vận chuyển trong ngày được kỳ vọng tăng 43% tính đến năm 2022 và chiếm 22% thị phần vận chuyển B2C nội địa trên vào lúc đó. Trong bối cảnh giao thông tắc nghẽn nghiêm trọng, cơ sở hạ tầng bị đánh thuế cao và chi phí tăng lên, song song với lượng đơn hàng thương mại điện tử tiếp tục tăng trưởng mạnh thì người tiêu dùng vẫn trông đợi vào dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chuyển phát trong ngày. Theo đó, dịch vụ vận chuyển trong ngày DHL Parcel Metro Same Day ra đời nhằm đảm bảo sản phẩm được giao thành công đến tay người mua, đồng thời cung cấp cho các nhà bán lẻ dịch vụ nhanh chóng, linh hoạt, rõ ràng và đáng tin cậy để xây dựng lòng tin của người tiêu dùng”, ông Brewer cho biết thêm.

    Dịch vụ DHL Parcel Metro Same Day được thêm vào nhóm các dịch vụ chuyển phát nhanh nội địa hiện đang được công ty DHL eCommerce Việt Nam triển khai tại thị trường Việt Nam thông qua nguồn lực giao hàng sẵn có bao gồm đội xe tải, xe máy, các tuyến vận chuyển hàng không và đường bộ kết nối các trạm trung chuyển để chuyển phát tại thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và những thị trường chính khác. Cùng với mạng lưới hơn 250 điểm dịch vụ của DHL, DHL eCommerce cung cấp các địa điểm nhận hàng và trả hàng thuận lợi cho người bán và người mua trên khắp cả nước. Đồng thời, DHL eCommerce sẽ cung cấp các dịch vụ hoàn tất đơn hàng (fulfillment service) cùng với DHL Parcel Metro Same Day nhằm cung cấp đến nhà bán lẻ các giải pháp thương mại điện tử được nội địa hóa, cho phép lưu trữ hàng hóa tại những địa điểm gần với khách hàng và phân phối hàng hóa nhanh hơn, hiệu quả hơn cho họ.

    Thị trường thương mại điện tử Việt Nam đang phát triển với tỷ lệ 32% CAGR trong giai đoạn từ 2022-2022, theo Euromonitor, và người tiêu dùng – đặc biệt là người tiêu dùng tại thành thị và thế hệ Millennial (thế hệ sinh từ năm 1980 đến 1998) – có nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ giao hàng ngay và trong ngày cho các đơn hàng trực tuyến. Để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, không chỉ dựa vào các dịch vụ giao hàng nhanh chóng và đáng tin cậy, các nhà bán lẻ còn phải xây dựng trải nghiệm số hoá đồng nhất, thể hiện nét đặc thù của thương hiệu nhằm giúp khách hàng hoàn toàn tự tin khi đặt hàng. Giao diện lập trình ứng dụng (API) và các thiết kế tùy chỉnh của DHL Parcel Metro Same Day sẽ giúp các nhà bán lẻ trực tuyến dễ dàng mang đến trải nghiệm giao hàng liền mạch và xây dựng được lòng tin ở khách hàng”, ông Thomas Harris, Giám đốc điều hành DHL eCommerce Việt Nam, cho biết.

    Dịch vụ DHL Parcel Metro Same Day còn giúp nhà bán lẻ trực tuyến quảng bá thương hiệu thông qua dịch vụ giao hàng với khả năng theo dõi đơn hàng theo thời gian thực và thay đổi lịch trình giao hàng thông qua nền tảng số hóa có khả năng tùy chỉnh toàn diện của DHL. Nền tảng số sử dụng công cụ điều phối và định tuyến mạnh mẽ để giảm thiểu chi phí và gia tăng hiệu suất hoạt động, đồng thời tích hợp nhiều phương thức giao hàng khác nhau – bao gồm xe máy, xe đạp, đi bộ, xe tải và xe ô tô để có thể tối đa hóa tốc độ vận chuyển trong tình trạng đô thị thường xuyên tắc nghẽn giao thông.

    Thuộc tập đoàn Deutsche Post DHL, DHL eCommerce ra đời vào 2014 nhằm hỗ trợ mục tiêu tập trung phát triển của Tập đoàn về các giải pháp hậu cần trong thương mại điện tử. Cùng với các bộ phận khác như DHL Expss, DHL Supply Chain và DHL Global Forwarding và chi nhánh Blue Dart Expss tại Ấn Độ, tập đoàn cung cấp các giải pháp đầu-cuối cho các nhà bán lẻ trực tuyến. Cụ thể bao gồm dịch vụ vận chuyển xuyên biên giới của DHL Expss và các giải pháp có chi phí hợp lý của DHL eCommerce; các giải pháp hoàn tất đơn hàng (fulfillment) thực hiện thông qua DHL eCommerce và DHL Supply Chain; và các giải pháp vận tải hàng không/đường biển/đường bộ/đường sắt của DHL Global Forwarding.

    Để biết thêm thông tin về dịch vụ DHL Parcel Metro Same Day tại Việt Nam, vui lòng truy cập www.dhl.com/ParcelMetro-Vietnam

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bán Hàng Online Là Gì? Cách Tiếp Cận Kinh Doanh Online
  • Các Trang Web Bán Hàng Online Nổi Tiếng Bạn Không Thể Bỏ Qua
  • Quy Định Của Pháp Luật Về Buôn Bán Hàng Rong
  • Hoạt Động Buôn Bán Hàng Rong Tại Việt Nam
  • Buôn Bán Hàng Rong Có Phải Là Một Hoạt Động Thương Mại Không?
  • Thuật Ngữ Server Và Thuật Ngữ Client

    --- Bài mới hơn ---

  • Quản Trị Mail Server Là Gì? Các Thuật Ngữ Thường Đi Kèm Với Mail Server
  • Trojan Là Gì? Có Bao Nhiêu Loại Trojan Nguy Hiểm Hiện Nay?
  • Trojan Là Gì? Trojan Horse Là Gì? Những Hiểu Biết Cần Thiết
  • Virus Máy Tính, Trojan, Worm, Rootkit Là Gì?
  • Phân Biệt Malware, Virus Và Trojan Horse
  • Bài viết giới thiệu 2 khái niệm Server và Client trong lập trình. Ngoài ra 2 khái niệm này cũng là khái niệm chung cho các lĩnh vực khác và có ý nghĩa tương tự.

    Ngữ nghĩa của Server và Client

    Từ tiếng Anh dịch sang tiếng Việt có thể hiểu:

    • Server là 1 thành phần cung cấp dịch vụ.
    • Client thừa hưởng các dịch vụ này.

    Server và Client đề cập trong bài này

    Khi nhận được 1 yêu cầu thì thành phần yêu cầu sẽ là Client. Trong lập trình 1 hàm cần sử dụng 1 hàm khác như yêu cầu 1 hàm trả về tổng của 2 số nguyên:

    void sum(int a, int b)

    {

    int c = a + b;

    std::cout << c;

    }

    /*

    int main()

    {

    sum(5, 10);

    }

    */

    Yêu cầu hàm cần tính tổng 2 số, khi sử dụng hàm không nhận được kết quả này, sum(int, int) là 1 “server” nhưng cung cấp dịch vụ chưa ổn do không trả về kết quả, Client trong trường hợp này là nơi gọi hàm sum(int, int) trong hàm main() không lấy được kết quả từ hàm sum().

    Đoạn code trên nên được điều chỉnh lại để server cung cấp dịch vụ đúng đắn hơn:

    int sum(int a, int b) { int c = a + b; return c; }

    Các ví dụ khác về server và client

    Trong lập trình hướng đối tượng, xét ví dụ kế thừa kiểu public

    /* SERVER CODE */ class Community { private: int att1; protected: int att2; public: void Share() { } }; /* KẾ THỪA KIỂU PUBLIC */ class Stdio: public Community { private: int att3; public: void ShareArticle() { } }; /* CLIENT CODE int main() { Stdio obj; } */

    • class Community là server code của class Stdio.
    • class Stdio là server code của khai báo Stdio obj trong hàm main().

    Các số chẵn trong một mảng

    void GetEvenIntegerList(int* integerList, int n)

    {

    for (int i = 0; i < n; n++)

    {

    if (integerList;

    }

    }

    }

    Server code này đã không thỏa mãn lắm chức năng Server, các Client không thể sử dụng được dịch vụ này, cụ thể là không nhận được danh sách số chẵn như mong đợi. Cải tiến lại như sau:

    void GetEvenIntegersList(int* integerList, int n, int*& eIntegerList, int &m) { // ĐẾM SỐ LƯỢNG SỐ CHẴN CÓ TRONG DANH SÁCH m = 0; for (int i = 0; i < n; i++) { if (integerList; int k = 0; for (int i = 0; i < n; i++) { if (integerList = integerList[i]; } } }

    Hiện thực đúng đắn một Server sẽ đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn, lâu dài sẽ tạo nên một khả năng “đóng gói” sản phẩm, dịch vụ mà người dùng hoặc client nói riêng chỉ cần “plug-and-play”. Không chỉ tiện lợi, tăng độ tin cậy cho sản phẩm mà còn tăng uy tín cho người hiện thực.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Sku Sản Phẩm Là Gì? Cách Đặt Mã Sku Đơn Giản Và Hiệu Quả Nhất
  • Mã Số Sku Là Gì Và Cách Thiết Lập
  • Sku Là Gì? Bật Mí Những Điều Bạn Chưa Biết Về Sku
  • Sku Là Gì? Vì Sao Sku Lại Hữu Ích?
  • Sku Là Gì? Những Lưu Ý Khi Đặt Sku? Hưỡng Dẫn Cách Đặt Sku
  • Thủ Thuật Đơn Giản Để “Triệu Hồi” E

    --- Bài mới hơn ---

  • Reply Mail, Khó Dữ Vậy Hả Các Bạn Trẻ?
  • Cách Viết Email Nhắc Nhở ▷ ➡️ Ngừng Sáng Tạo ▷ ➡️
  • Tập Thói Quen Và Kỹ Năng Viết Tóm Tắt (Recap)
  • Kỹ Năng Quản Trị Thời Gian Trong Agency – Để Meeting Thật Sự Hiệu Quả
  • Recap Là Gì – Nghĩa Của Từ Recap, Từ
  • Bạn đọc có thể sử dụng phần mềm MS Outlook được tích hợp sẵn trong bộ phần mềm Microsoft Office. Ứng dụng này cung cấp tính năng Recall sẽ cho phép bạn “gọi” lại những email đã được gửi đi.

    Để sử dụng chức năng này, bạn truy cập chức năng Sent Items và mở cửa sổ Message mà bạn muốn gửi lại, sau đó bấm nút Office (File Menu), rồi di chuyển xuống tab Info và lựa chọn mục Message Resend and Recall.

    Kích chuột vào nút Resend or Recall rồi chọn chức năng Recall This Message trong menu sổ xuống. Tiếp theo bạn chọn Delete unread copies of the message để xóa bản sao của tin nhắn chưa đọc hoặc Delete unread copies and replace with a new message để xóa các bản sao chưa đọc và thay thế bằng một tin nhắn mới.

    Sau đó bạn chọn Tell me if recall succeeds or fails for each recipient để chương trình thông báo cho bạn biết nếu gọi lại tin nhắn thành công hay không. Sau khi chọn xong, bạn bấm nút OK để áp dụng.

    Ngoài ra có một tính năng mà nhiều người sử dụng Gmail nên biết đó là “Undo Send”.

    Để sử dụng tính năng này bạn phải đăng nhập vào tài khoản Gmail của mình và vào thẻ thẻ Settings, sau đó bạn khởi động chức năng “Undo Send” trong Gmail Labs bằng cách chọn Enable.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lợi Ích Của Email Marketing Trong Quảng Cáo
  • Quảng Cáo Qua Email – Đâu Là Giải Pháp?
  • Phishing Email Là Gì? Chống Lừa Đảo Qua Email
  • Cẩn Thận Với Các Chiêu Trò Lừa Đảo Qua Email Phổ Biến Nhất Hiện Nay
  • Dịch Vụ Email Server Chuyên Nghiệp Tại P.a Việt Nam
  • Thuật Toán, Ngôn Ngữ Thuật Toán

    --- Bài mới hơn ---

  • Đối Tượng Và Nhiệm Vụ Nghiên Cứu Của Ngôn Ngữ Học
  • Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên: Công Nghệ Giúp Máy Tính Hiểu Và Giao Tiếp Với Con Người
  • Cơ Bản Về Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên Và Ứng Dụng Cho Tiếng Việt
  • Phương Pháp Chứng Từ Kế Toán Trong Hệ Thống Phương Pháp Hạch Toán
  • Chứng Từ Kế Toán Là Gì? Nội Dung Của Chứng Từ Kế Toán
    • Khái niệm thuật toán: là một hệ thống nhất chặt chẽ và rõ ràng các quy tắc nhằm xác định một dãy các thao tác thực hiện trên các đối tượng, bảo đảm sau một số hữu hạn bước sẽ đạt tới mục tiêu đã được định trước.
    • Ví dụ:

    Thuật toán E: (Xác định ước chung lớn nhất của 2 số nguyên dương A và B)

    B1:Nhập A và B.

    B2: Gán m=A và gán n=B

    B3: Chia m cho n (phép chia nguyên). Số dư tìm được là R

    B4: Nếu R=0 thì chuyển tới bước 6

    Nếu R≠0 thì chuyển xuống bước 5

    B5: Gán m=n, n=R. quay về thực hiện bước 3

    B6: thông báo kết quả UCLN (A,B) = n và kết thúc.

    • Các đặc trưng:

    A. Tính dừng: sau một hữu hạn bước, thuật toán phải dừng. Trong ví dụ trên, thuật toán E chắc chắn sẽ dừng sau hữu hạn bước, vì dãy số dư R là các số nguyên dương giảm dần, và như vậy nhất định phải tiến về 0.

    Chú ý do đặc điểm của thao tác điều khiển “thực hiện bước thứ k” cho nên mặc dù số bước mô tả trong thuật toán có thể là hữu hạn , nhưng tính dừng của thuật toán vẫn chưa được đảm bảo.

    B. Tính xác định: ở mỗi bước của thuật toán, các thao tác phải hết sức rõ ràng, không được gây nên sự nhập nhằng, lẫn lộn, tùy tiện, có thể hiểu thế nào cũng được. Nói rõ hơn, nếu trong cùng 1 điều kiện, hai bộ xử lý khác nhau cùng thực hiện 1 bước của thuật toán phải cho những kết quả như nhau.

    C. Tính hiệu quả: Trước hết, thuật toán cần phải đúng đắn, nghĩa là sau khi đưa dữ liệu vào, thuật toán phải hoạt động và sau quá trình thực hiện phải đưa ra kết quả như ý muốn.

    D. Tính phổ dụng: thuật toán có thể giải bất kì một bài toán nào trong các bài toán đang xét. Cụ thể là thuật toán có thể có các đầu vào là các bộ dữ liệu khác nhau trong 1 miền xác định, nhưng luôn phải dẫn đến kết quả mong muốn.

    E. Các yếu tố vào ra: đối với 1 thuật toán, có thể có nhiều đại lượng được đưa vào cũng như nhiều đại lượng sẽ được đưa ra. Các đại lượng được đưa vào hoặc ra được gọi là dữ liệu hoặc ra. Tập hợp các bộ dữ liệu mà thuật toán có thể áp dụng để dẫn tới kết quả gọi là miền xác định của thuật toán. Sau khi dùng thuật toán tùy theo chức năng mà thuật toán đảm nhiệm chúng ta thu được một số dữ liệu xác định

    • Ngôn ngữ thuật toán: Một ngôn ngữ được dùng để mô tả thuật toán được gọi là ngôn ngữ thuật toán. Thuật toán thường được dùng để mô tả bằng một dãy các lệnh. Bộ xử lý sẽ thực hiện các lệnh đó theo một trật tự nhất định cho đến khi gặp lệnh dừng thì kết thúc.

    A. Ngôn ngữ liệt kê từng bước

    Đây là cách dùng ngôn ngữ thông thường liệt kê theo từng bước phải làm của thuật toán.

    – ví dụ giải phương trình bậc 2: ax” + bx +c = 0 (với a khác 0)

    B1: Nhập a,b,c;

    B2: Nếu a=0 quay về bước 1, nếu a khác 0 tính Δ=b”-4ac;

    B3: Nếu Δ<0, kết luận phương trình vô nghiệm và sang bước 6;

    B4: Nếu Δ=0, kết luận phương trình có nghiệm kép, tính theo công thức: x1=x2=-b/2a và sang bước 6;

    Bước 6: kết thúc.

    B. Ngôn ngữ sơ đồ khối:

    Một trong các ngôn ngữ thuật toán có tính trực quan cao, và dễ cho chúng ta nhìn thấy rõ toàn cảnh của quá trình xử lý của thuật toán được tạo lập từ các yếu tố cơ bản sau đây:

    – khối thao tác: hình chữ nhật, ghi lệnh cần thực hiện. có 1 mũi tên vào và 1 tên ra (ví dụ a:=a-b, i:=i-1)

    – khối điều kiện: hình thoi,ghi điều kiện cần kiểm tra, 1 vào và 2 ra (Đ và S)

    -Các mũi tên

    – Khối bắt đầu thuật toán: hình elip có chữ B

    – khối kết thúc thuật toán: hình elip. K

    – khối nối tiếp: hình tròn, ghi số nguyên dương hoặc chữ cái

    C. Ngôn ngữ lập trình:

    Một thuật toán được mô tả dưới 1 ngôn ngữ cụ thể nào đó mà có 1 máy tính hiểu được, được gọi là 1 chương trình. Một ngôn ngữ thuật toán mà máy tính hiểu được, được gọi là ngôn ngữ lập trình.

    Share this:

    Like this:

    Số lượt thích

    Đang tải…

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tóm Tắt Bài Khái Quát Lịch Sử Tiếng Việt
  • Vẻ Đẹp Của Ngôn Ngữ Trong Thơ Ca
  • Bàn Thêm Sự Thần Diệu Của Ngôn Ngữ Thơ
  • Lý Luận Văn Học: Đặc Điểm Ngôn Ngữ Thơ
  • Truyền Thông Và Ngôn Ngữ
  • Thuật Ngữ Trong Game

    --- Bài mới hơn ---

  • 101 Thuật Ngữ Game Và Ý Nghĩa “Thật Sự” – Kỳ 2
  • Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Trong Golf Cơ Bản Và Đầy Đủ Nhất
  • Các Thuật Ngữ Trong Golf
  • Thuộc Tính Nhân Vật Và Thuật Ngữ Cơ Bản
  • Các Thuật Ngữ Gym Thể Hình Cơ Bản Cho Người Mới Tập
  • 1

    Creep

    Từ chỉ quân lính trong trò chơi.

    2

    Farm

    Từ chỉ việc người chơi ” chăm chỉ” đi kiếm tiền Vàng (thông qua tiêu diệt creep). để lấy gold. Một người được gọi là “đang farm” khi họ hoàn toàn tập trung vào công việc đó.

    3

    Focus

    Tập trung vào một mục tiêu cần phải tấn công.

    4

    Lane

    Đường đi, lộ trình tiến quân.

    5

    Mid

    Viết tắt của từ “lane middle”, là con đường trung tâm dẫn thẳng tới phe đối phương.

    6

    Top

    Viết tắt của từ “lane top “, là con đường phía trên dẫn tới phe đối phương.

    7

    Bot

    Viết tắt của từ “lane bottom”, là con đường phía bên dưới dẫn tới phe đối phương.

    8

    Rừng

    Là các vị trí xen giữa các lane, nơi xuất hiện các neutral creep (gọi nôm na là creep rừng).

    9

    Harass

    Có thể hiểu là việc gây áp lực lên đối phương bằng cách tấn công tướng đi trên cùng lane. Về cơ bản harass là chiến thuật quấy rối đối phương ngăn không cho họ farm một cách thoải mái.

    10

    Juke

    Là động tác giả khiến cho đối phương khó lòng phán đoán được nước đi của bạn. Thường dùng để trốn thoát khi bị truy đuổi.

    11

    Pull

    Mô tả việc quây dụ lính đối phương cho đồng đội cùng đánh.

    12

    Spam

    Tức spam skill, dùng 1 skill lặp đi lặp lại nhiều lần.

    13

    Boss

    Quái vật/ lính trùm có sức mạnh hơn các loại thông thường. Đánh hạ được Boss, người chơi sẽ nhận được nhiều phần thưởng hậu hĩnh.

    14

    Roshan

    Chỉ Boss trong bản đồ thi đấu.

    15

    Gank

    Hành động một mình hoặc cùng vài đồng đội bao vây, tập kích anh hùng đơn thân phe địch.

    16

    B

    Viết tắt của “back”. Khi đồng đội nói “b” tức là hãy rời khỏi đó hoặc lùi về ngay.

    17

    TP

    Viết tắt từ teleport. Sử dụng vật phẩm di chuyển tức thì đến chỗ cần giúp đỡ.

    18

    Def

    Phòng thủ

    19

    Miss

    Ám chỉ việc mất dấu một tướng nào đó trên bản đồ. Cẩn thận! Bạn hoặc đồng đội sắp bị tập kích.

    20

    Skill

    Chiêu thức, kỹ năng của mỗi nhân vật. Dùng để tấn công đối phương hoặc hỗ trợ đồng đội.

    21

    Damage

    Gây sát thương đối phương.

    22

    Nuke

    Hoặc nuker. Chỉ việc dùng skill để gây damage lên đối phương.

    23

    Ult

    Chiêu thức cuối cùng của tướng (thường rất mạnh hoặc có tác dụng đặc biệt).

    24

    oom

    Viết tắt của từ “our of mana”, tức hết mana.

    25

    Cd

    Viết tắt từ “cooldown”. Chỉ thời gian mà bạn phải chờ để sử dụng tiếp skill mà bạn vừa dùng xong trước đó.

    26

    Str

    Strength – Sức mạnh

    27

    Int

    Intelligence – Trí lực.

    28

    Agi

    Agility – Nhanh nhẹn.

    29

    lh

    Viết tắt từ last-hit, dứt điểm creep để nhận được tiền.

    30

    Phá trụ

    Khi binh tuyến phe mình chưa đến tháp phòng thủ phe địch, hành động tấn công tháp phòng thủ gọi là Dota.

    31

    Giữ trụ

    Đang trong game, khi đối phương anh hùng âm mưu tiến hành dota, tháp bị tập kích sẽ nhận 1 buff gần như vô địch.

    32

    Dứt điểm

    Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị (Dã quái hoặc Phe địch) kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Dứt điểm, có thể được thưởng tiền.

    33

    Deny (Tự hủy)

    Khi lượng HP sau cùng của 1 đơn vị Thường (hoặc Kiến trúc) phe ta kết thúc bởi anh hùng phe ta, thì gọi là Tự hủy, mục đích để Tướng phe địch đạt được kinh nghiệm hoặc tiền

    34

    Combat

    Khi có rất nhiều anh hùng cùng lúc tham gia 1 trận chiến, phối hợp lẫn nhau.

    35

    DPS

    Viết tắt của Damage Per Second, tức sát thương gây ra trong mỗi giây. DPS là một khái niệm phản ánh hiệu quả của việc xây dựng hệ thống skill và vật phẩm. Anh hùng DPS thuộc anh hùng có bất kỳ thuộc tính nào, kỹ năng của họ có thể tăng tấn công, tốc độ tấn công…, trong lúc đấu, DPS thường mạnh vào giai đoạn giữa và sau, giai đoạn đầu sẽ hơi yếu.

    36

    Phụ trợ

    Bao gồm các khả năng trị liệu, khống chế, đặc kỹ… Trong 1 trận đoàn chiến, tướng có khả năng phụ trợ sẽ giúp ích cho đồng đội đồng thời bản thân cũng trở nên mạnh hơn.

    37

    Công phá

    Tiêu diệt sạch 1 loạt binh lực phe địch (kể cả phá trụ), giúp binh tuyến phe ta tiến lên, chiến thuật này sử dụng khi giải vây căn cứ hoặc thần tốc tiến lên.

    38

    Cản lính

    Khi không muốn binh tuyến phe ta tiến lên, sử dụng các cách ngăn cản binh sĩ ta tiến lên phía trước, gọi là Kéo Tuyến, Kéo Tuyến có thể làm cho chiến tuyến duy trì dưới Tiễn Tháp, để nhận được nhiều ưu thế hơn, đồng thời có thể ngăn cản anh hùng phe địch thăng cấp, chứng minh sự trưởng thành của bản thân.

    39

    Kéo lính rừng

    Kéo lính rừng trung lập về binh tuyến, là hành vi làm cho tiểu binh bị lôi cuốn mà đi tấn công, gọi là Kéo lính rừng, Kéo lính rừng là 1 phương pháp cản lính rất hiệu quả, đồng thời có thể bảo chứng sự trưởng thành của anh hùng trong tình huống bị áp chế.

    40

    Feed

    Feed ám chỉ những người chết quá nhiều tạo cơ hội cho đối phương nhận thêm kinh nghiệm và tiên.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Nhà Hàng
  • Framework Là Gì? Top Các Framework Phổ Biến Hiện Nay
  • Framework Là Gì? Giải Thích Thuật Ngữ Trong Ngành Lập Trình Viên
  • Framework Là Gì? Giới Thiệu Các Framework Mạnh Mẽ Cho Dự Án Của Bạn
  • Giải Mã Thuật Ngữ Ons Và Fwb Bắt Kịp Xu Hướng Hẹn Hò
  • Thuật Ngữ Dịch Thuật Chuyên Ngành Marketing

    --- Bài mới hơn ---

  • Thuật Ngữ On Board, Laden On Board, Shipped On Board Trên B/l
  • On Board Là Gì? Shipped On Board Date Và Bill Of Lading Date !!
  • Onboarding Là Gì? Những Điều Cần Biết Khi Onboarding Người Mới
  • Sự Khác Nhau “Shipped On Board Date” Và “Bill Of Lading Date”
  • 30 Câu Tiếng Trung Phải Biết Trong Pubg
  • Dịch thuật chuyên ngành marketing

    Advertising:

    Aesthetically attractive:

    Hấp dẫn về mặt thẩm mỹ

    Brand acceptability:

    Chấp nhận nhãn hiệu

    Brand awareness:

    Nhận thức nhãn hiệu

    Brand loyalty:

    Trung thành với nhãn hiệu

    Brand recognition

    Nhận diện thương hiệu

    Break-even analysis:

    Phân tích hòa vốn

    Break-even point:

    Điểm hòa vốn

    By-product pricing:

    Định giá sản phẩm thứ cấp

    Cash discount:

    Giảm giá vì trả tiền mặt

    Cash rebate:

    Phiếu giảm giá

    Channel level:

    Cấp kênh

    Channel management:

    Quản trị kênh phân phối

    Communication channel:

    Kênh truyền thông

    Cross elasticity:

    Co giãn chéo

    Customer-segment pricing:

    Định giá theo phân khúc khách hàng

    Demographic environment:

    Yếu tố nhân khẩu học

    Direct marketing:

    Tiếp thị trực tiếp

    Discriminatory pricing:

    Định giá phân biệt

    Distribution channel:

    Kênh phân phối

    Door-to-door sales:

    Bán hàng tận nhà

    Essence of marketing:

    Bản chất marketing

    Exclusive distribution:

    Phân phối độc quyền

    Geographic pricing:

    Định giá theo vị trí địa lý

    Going-rate pricing:

    Định giá theo giá thị trường

    Group pricing:

    Định giá theo nhóm

    List price:

    Giá niêm yết

    Location pricing:

    Định giá theo vị trí và không gian mua

    Loss-leader pricing

    Định giá lỗ để kéo khách

    Market coverage:

    Mức độ che phủ thị trường

    Marketing channel:

    Kênh tiếp thị

    Marketing concept:

    Quan điểm tiếp thị

    Marketing intelligence:

    Tình báo tiếp thị

    Marketing mix:

    Marketing hỗn hợp

    Market segmentation

    Phân khúc thị trường

    Market share:

    Thị phần

    Market research:

    Nghiên cứu tiếp thị

    Mass marketing:

    Tiếp thị đại trà

    Positioning:

    Định vị

    Product-building pricing:

    Định giá trọn gói

    Product life cycle:

    Vòng đời sản phẩm

    Product-variety marketing:

    Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm

    Quantity discount:

    Giảm giá cho số lượng mua lớn

    Relationship marketing:

    Tiếp thị dựa trên quan hệ

    Sales concept:

    Quan điểm trọng bán hàng

    Sales promotion:

    Khuyến mãi

    Seasonal discount:

    Giảm giá theo mùa

    Segmentation:

    Phân khúc thị trường

    Target market:

    Thị trường mục tiêu

    Target-return pricing:

    Định giá theo lợi nhuận mục tiêu

    Timing pricing:

    Định giá theo thời điểm mua

    Trademark:

    Nhãn hiệu đăng kí

    Two-part pricing:

    Định giá hai phần

    Value pricing:

    Định giá theo giá trị

    0

    /

    5

    (

    0

    bình chọn

    )

    --- Bài cũ hơn ---

  • Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing
  • Những Thuật Ngữ Cơ Bản Của Cà Phê – Bandb Coffee
  • Sự Khác Nhau Giữa Cafe Blend Và Cà Phê Single Origin
  • 21 Thuật Ngữ Phải Biết Về Quán Cà Phê
  • Các Thuật Ngữ Cà Phê, Aroma, Crema, Cupping Bạn Cần Biết
  • Thuật Ngữ Trong Rap – Những Thuật Ngữ Rapper Nhất Định Phải Biết

    --- Bài mới hơn ---

  • Từ Vựng Chủ Để Nhạc Rap Bạn Nên Biết Nếu Muốn Thành Rapper
  • Một Số Thuật Ngữ Tin Học Thông Dụng
  • Từ Điển Thuật Ngữ Bóng Rổ
  • Thuật Ngữ Dành Cho Otaku
  • Istilah Yang Bisa Kamu Gunakan Di Game Among Us
  • 1.

        

    Một số thuật ngữ trong Rap

    Flow: là cách mà một rapper thể hiện sáng tác của mình nhằm biến những lyrics trở thành một “giai điệu” riêng biệt. Các rapper sẽ sử dụng những kĩ thuật về việc nhả chữ, nhấn nhá và flow nhịp sao cho đoạn rap đi theo một nhịp điệu nhất định, liền mạch và mượt mà.

    Fastflow: Là thuật ngữ chỉ những Rapper đi theo xu hướng rap nhanh hoặc rất nhanh. Fastflow đòi hỏi người Rapper phải có kĩ năng cực tốt trong cách phát âm cũng như ghi nhớ Lyrics.

    Skill Lyric: nói về kĩ năng viết lời của một Rapper. Lyric trong Rap đóng một vai trò cực kì lớn để truyền tải nội dung, thông điệp và cảm xúc. Do đó, các sản phẩm sỡ hữu lyric tốt sẽ luôn được đảm bảo về mặt nội dung, truyền tải tốt thông điệp và lôi kéo được sự đồng cảm và chú ý từ khán giả.

    Metaphor (Ẩn dụ): là kĩ năng để tăng độ “mean”. Tức là, thay vì sử dụng từ ngữ “thô và thật”, thì Rapper sẽ khéo léo đưa các phép ẩn dụ vào lyric bài hát để không mang lại cảm giác thô tục nhưng vẫn đảm bảo được tính “điệu nghệ”.

    “… Anh làm rất nhiều thứ, để đồng tiền trong ví chật

    Người ta không quý con ong mà người ta chỉ quý mật …”

    ~ Trích “Hai triệu năm” – Đen Vâu ~

    Multi Rhymes – Vần đa âm: Đây là hình thức Rapper sử dụng những từ ngữ đơn hoặc đôi cùng vần. Ví dụ, vần đơn như yêu – kiêu, thương – vương, tay – bay, … vần đôi: tương lai – sương mai, yêu thương – tơ vương, … Việc gieo vần trong lyric mang đến cảm giác liền mạch, liên kết giữa các câu rap khiến người nghe không bị tụt mood.

    “… Long lanh lấp lánh kiêu sa

    Long bào châu báu thêu hoa

    Xưng hùng xưng bá ngai vàng chói loá

    Nơi trần gian chốn xa hoa …”

    ~ Trích “Phiêu lưu ký” – Dế Choắt ~

    Bar: có thể hiểu đơn giản là một câu. Độ dài của 1 bar tuỳ thuộc vào các Rapper cũng như tính chất bài hát, sẽ có bar rất dài và cũng có bar rất ngắn.

    Wordplay: Hay còn gọi là kĩ thuật chơi chữ trong Rap. Thường các rapper sẽ sử dụng từ ngữ đồng âm để bày tỏ nội dung của một vấn đề khác. Tuy nhiên không phải Rapper nào cũng có thể chơi chữ một cách khéo léo để không khiến người nghe bị “xoắn não”.

    “… Ơ hay đang vui mà nhỉ

    Nàng muốn đi chơi mà nhỉ

    Không có áo mưa nên đành thôi lại phải về nhà nghỉ …”

    ~ Trích “Tình hình thời tiết” – Tlinh x AK49 x Hà Quốc Hoàng ~

    Offbeat: là thuật ngữ chỉ phần trình diễn có flow nhịp sai lệch hoàn toàn so với phần Beat. Có thể hiểu nôm na là do Rapper bị mất kiểm soát, dẫn đến phần rap không ăn nhập với nhạc.

    Freestyle: có hiểu đơn giản giống như “xuất khẩu thành thơ”. Đối với một bản Rap thông thường, các nghệ sĩ phải chuẩn bị kĩ lưỡng về lyric, beat, flow, … Thì với Freestyle, đây là một “con Beat” được phát ngẫu nhiên, và Rapper phải ứng biến để flow trên nền nhạc đó. Freestyle là một hình thức giúp khẳng định thực lực và tài năng của một Rapper chân chính.

    Beef: Chỉ mâu thuẫn xảy ra giữa hai hoặc nhiều người, từ đó dẫn đến những cuộc cãi vã, ẩu đả, … Tương tự, trong Rap, khi các Rapper có Beef với nhau, họ sẽ có những màn tranh cãi bằng Rap Diss.

    Diss: Là việc Rapper sử dụng lyric trên nền nhạc với mục đích công kích vào một đối tượng nào đó. Do đó, lyric trong Rap Diss thường xuất hiện khá nhiều những câu chữ gai góc, thậm chí có phần tục tĩu.

    Punchline: được hiểu như là một câu chốt mang tính đả kích, những vẫn đảm bảo được việc gây cười hoặc khiến khán giả phải “wow” lên đầy kinh ngạc. Để đạt được hiệu quả tốt, Rapper cần có kĩ năng tốt trong việc sử dụng lối chơi chữ hay ẩn dụ, …

    2.

        

    Một số từ lóng trong âm nhạc/nhạc rap

    Beef/ Rap Battle: cuộc tranh tài giữa các ca sĩ bằng nhạc.

    Ft/ Feat./ Featuring: Hợp tác hát chung.

    Dizz/ Diss: Dùng nhạc và lyrics nhằm công kích đối thủ.

    Rep/ Reply: trả lời bài Diss của đối thủ.

    Midside: ám chỉ cộng đồng Underground khu vực miền Trung.

    Eastside: ám chỉ cộng đồng Underground khu vực phía Đông.

    Westside: ám chỉ cộng đồng Underground khu vực phía Tây.

    Southside: ám chỉ cộng đồng Underground khu vực phía Nam.

    Northside: ám chỉ cộng đồng Underground khu vực phía Bắc.

    3.

        

    Một số thuật ngữ Rap thông dụng khác

    G: là từ viết tắt của những chữ “Guy, Girl, Gangsta, God”.

    Toy: Ý chỉ những thành viên vớ vẩn hoặc gà trong Hip Hop nhưng không phải vì mới tập, và không phải được gọi mà bị gọi.

    Rookie: Ý chỉ những thành viên mới tham gia thị trường nhạc Rap. Các Rookie vẫn còn có khả năng phát triển được.

    Writer: có nghĩa là Graffiti Artist, và cũng là người viết lời nhạc Hip hop.

    Homie: Viết tắt của chữ Homeboy, có nghĩa là bạn bè cực thân cận, đồng đội, có thể thân đến mức sẵn sàng hy sinh vì nhau.

    Crew: tên gọi khác của team, đội.

    Bboy: Nam nhảy Breakdance.

    Bgirl: Nữ nhảy Breakdance.

    Popper: Là từ gọi chung cho người nhảy popping. Là một thể loại vũ điệu đường phố dựa trên kĩ thuật làm co và thả lỏng thật nhanh để tạo những cú “giật” trên cơ thể.

    MC – Master of Ceremonies: Trong thời kì khai sinh của Hip Hop, MC thường là người được giới thiệu và khuấy động không khí trong những Block Parties. Sau đó, những người này phát triển thành các Rapper.

    4.

        

    Các thể loại nghệ thuật trong Hip hop đường phố

    Rap: Được hiểu như việc đọc hoặc nói những câu từ theo nhịp điệu, vần điệu. Là một phần không thể thiếu trong văn hoá Hip hop, Rap có thể được thể hiện trên nền nhạc hoặc hát “chay”, được coi như sự giao thoa giữa nói và hát. Rap Việt được khai sinh từ năm 1997. Trải qua nhiều năm phát triển, Rap ngày càng phổ biến và được nhiều khán giả Việt đón nhận.

    Dubstep: là một nhánh của nhạc Dance điện tử (EDM), ra đời từ những năm 1990 ở Anh. Khác với Trance, House, … thể loại nhạc này khiến người nghe cực kì hưng phấn nhờ phần bass và drum rất “nặng đô”. Một bản Dubstep thường chia làm 4 phần (Intro – Bass drop – mid-section – outro), trong đó, điểm nổi bật và đặc trưng nhất nằm ở phần Bass drop. Đây là dòng nhạc cực phù hợp dành cho những người có cá tính mạnh mẽ. Tại Việt Nam, Dubstep được khán giá biết đến rộng rãi với ca khúc “Trắng đen” của ca sĩ Mỹ Tâm. Tuy đoạn nhạc này sau đó dính phải lùm xùm đạo nhạc, nhưng cũng đã tạo nên khởi đầu mới cho dòng nhạc này tại nước ta. Hiện tại, Dubstep đã không còn xa lạ tại Vpop. Đã có rất nhiều ca khúc Việt pha trộn Dubstep, hay đậm chất Dubstep được khán giả cực kì yêu thích.

    Dubstep – một nhánh của dòng nhạc EDM

    Hip hop: ra đời từ những năm 1970 trong cộng đồng người Mỹ Phi trẻ tại khu Bronx, New York. Khi nói đến Hip hop, người ta thường nhắc nhiều hơn đến văn hoá Hip hop, bao gồm Rap, DJ, Breakdance và Graffiti. Tại Việt Nam, Hip hop du nhập từ đầu thập niên 90 qua các điệu nhảy Breakdance. Trải qua nhiều năm phát triển, văn hoá Hip hop đã trở thành một phần không thể thiếu đối với người Việt, đặc biệt là giới trẻ.

    Mumble Rap: Đặc điểm của Mumble Rap là sở hữu nội dung lyrics không rõ ràng và không được chú trọng. Nội dung thường xoay quanh thuốc phiện, tiệc tùng, tiền, trang sức, gái, … Các artist thường xuyên sử dụng “aye flow” khi Rap Mumble Rap. Đôi khi Mumble Rap còn pha trộn giai điệu Pop và áp dụng nhiều hiệu ứng Vocal, Mixing, …

     

     

    --- Bài cũ hơn ---

  • Bảng Giải Thích Thuật Ngữ Chung
  • Bất Động Sản Là Gì Làm Gì ? Bất Động Sản Tiếng Anh Là Gì
  • Soạn Bài: Thạch Sanh – Ngữ Văn 6 Tập 1
  • Hiểu Đúng Về Sản Phẩm Thân Thiện Với Môi Trường
  • Xuất Siêu Là Gì ? Nghĩa Của Từ Xuất Siêu Trong Tiếng Việt Xuất Siêu Là Gì
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100