Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Trong Tiếng Anh Phổ Biến

--- Bài mới hơn ---

  • Những Thuật Ngữ Manga & Anime Bạn Nên Biết
  • Những Thuật Ngữ Trong Anime Và Thể Loại Mà Fan Nên Biết
  • Quan Điểm Lý Luận Của Đảng Cộng Sản Việt Nam Về Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa Qua 30 Năm Đổi Mới
  • An Ninh Phi Truyền Thống Ở Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Nước Ta
  • An Ninh Phi Truyền Thống: Quan Niệm Và Đặc Điểm Chủ Yếu
  • Đối với ai đang tìm hiểu thì thuật ngữ bóng rổ có nhiều từ còn xa lạ và khó hiểu ThethaoVN365 đã tổng hợp một số từ phổ biến để các bạn dễ dàng tìm hiểu hơn

    Tổng hợp các thuật ngữ bóng rổ

    Các vị trí trong bóng rổ

    Vị trí hậu vệ không yêu cầu quá cao về chiều cao nhưng phải có khả năng nhồi bóng, kiểm soát bóng để tạo tiền đề cho những pha tấn công ở cự ly 3 điểm. Trong môn bóng rổ có 2 hậu vệ chơi với nhiệm vụ khác nhau là SG và PG

    1. PG Point Guard – Hậu vệ dẫn bóng

    Được biết đến là vị trí số 1, nhạc trưởng của cả đội bóng người dẫn dắt các đợt tấn công chớp nhoáng. Nhiệm vụ chính của cầu thủ này là xây dựng đội hình tấn công, phán đoán tình huống bóng để chuyền bóng cho đồng đội ghi điểm. Yêu cầu kỹ thuật dẫn bóng, cướp bóng chuẩn xác, tốc độ tốt.

    2. SG Shooting Guard – Hậu vệ ghi điểm

    Vị trí số 2, chơi thấp hơn so với PG, trong 1 trận đấu người chơi ở vị trí này thường ghi nhiều điểm nhất. Thông thường là các pha ném rổ ở vị trí 3 điểm nên yêu cầu về kỹ năng đi bóng chuyền bóng phải tốt, tốc độ di chuyển trong những tình huống tấn công

    3. SF Small Forward – Tiền phong phụ

    Cầu thủ chơi vị trí số 3, cầu thủ có lối chơi đa dạng nhất. Họ có thể chơi như 1 SG trong những tình huống đồng đội kiến tạo ghi bàn hoặc là vị trí PF hay C. Phạm vi hoạt động tương đối rộng và tự do, đòi hỏi cầu thủ phải có lối chơi đa năng khả năng nhanh nhẹn để qua người đối phương. Thông thường vị trí này thường là các cầu thủ có thể hình tương đối với khả năng nhanh nhẹn, thể lực tốt

    4. PF Power Forward – Tiền phong chính

    Tiền vệ là người mạnh mẽ nhất với khả năng tranh cướp bóng khi phòng thủ và dẫn bóng lúc tấn công. Vị trí số 4. Vừa có nhiệm vụ phòng thủ vừa hỗ trợ trung phong thực hiện các quả ném bóng ở khu vực 2 điểm. Trong bóng rổ hiện đại, các cầu thủ ở vị trí này ngày càng có những kỹ năng điêu luyện để thực hiện những quả ném bóng khu vực 3 điểm tốt

    5. C Center – Trung phong

    Vị trí này đò hỏi cầu thủ phải có vóc dáng ngườ lớn, chiều cao là một lợi thế rất lớn. Nhiệm vụ của cầu thủ này là bắt bóng bật bảng và bảo vệ rổ bóng và cản phá những pha tấn công. Với nhiệm vụ chỉ phòng vệ nên các kỹ thuật dẫn bóng không quá quan trọng

    Các thuật ngữ khác

    Block: dùng tay ngăn cả đối phương đưa bóng mà không có tình huống phạm lỗi

    Steal: dùng tay cướp bóng khi bóng đang trong ta đối phương

    Rebound: bắt bóng bật bảng

    Double-team: 2 cầu thủ cùng kèm 1 cầu thủ đối phương

    3-pointer: người chuyên ném bóng khu vực 3 điểm

    Pick and roll: chiến thuật phối hợp giữa 2 cầu thủ tấn công

    Box out: ngăn cản đối phương rebound

    Dunk: úp rổ

    Lay-up: lên rổ

    Go over the back: kỹ thuật đưa bóng qua lưng

    Turnover: mất bóng

    One-point game: kết thúc trận mà chỉ chênh lệch 1 điểm

    Alley-oop: nhảy bắt bóng và đưa luôn vào rổ

    a nhảy lên bắt bóng và cho luôn vào rổ (thường thấy khi có 1 trái missed hoặc airball)

    out of bound: bóng ngoài sân

    starting at center: vị trí trung phong

    Point guard: hậu vệ kiểm soát bóng

    starting shooting guard: hậu vệ chuyên ghi điểm

    3 point from the corner: ném 3 điểm ngoài góc

    intentional foul: cố ý phạm lỗi (mang tính chiến thuật)

    time out: hội ý

    half-court shot: ném bóng từ giữa sân

    full-court shot: ném bóng nguyên sân (ném bóng từ sân mình sang rổ đối phương)

    Các lỗi/luật

    Arm-push violation/Shooting foul: lỗi đánh tay (khi đối phương đang ném, chỉ được giơ tay ra phía trước để block, không được đẩy tay hoặc kéo tay đối phương).

    Jumping violation: lỗi nhảy (đang cầm bóng lên, nhảy nhưng không chuyền hoặc ném).

    Traveling violation: lỗi chạy bước (cầm bóng chạy từ 3 bước trở lên).

    Double dribbling: 2 lần dẫn bóng (đang dẫn bóng mà cầm bóng lên, rồi lại tiếp tục nhồi bóng).

    Backcourt violation: lỗi bóng về sân nhà (sau khi đã đem bóng sang sân đối phương, không được đưa bóng trở lại sân nhà).

    Offensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang kiểm soát bóng sống ở phần sân trước không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ đối phương (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài).

    Defensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang phòng ngự không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài) nếu không kèm người (chỉ ở NBA).

    5 seconds violation: lỗi 5 giây (cầm bóng quá 5 giây khi bị đối phương kèm sát (khoảng cách 1 cánh tay) mà không nhồi bóng, chuyền bóng hay ném rổ).

    8 seconds violation: lỗi 8 giây (khi giành được quyền kiểm soát bóng ở phần sân nhà, trong vòng 8 giây phải đưa bóng sang sân đối phương)

    24 seconds violation/shooting time: lỗi 24 giây (khi 1 đội giành được quyền kiểm soát bóng trong 24 giây phải ném rổ).

    Personal foul: lỗi cá nhân.

    Team foul: lỗi đồng đội (với NBA là 6 lỗi, và các giải khác, bình thường là 5 lỗi; sau đó với bất kỳ lỗi nào, đối phương đều được ném phạt).

    Technical foul: lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi (1 lỗi nặng sẽ được tính = 2 lỗi bình thường – personal foul, khi cầu thủ có những hành vi quá khích trên sân).

    Fouled out: đuổi khỏi sân (khi đã phạm 5-6 lỗi thường – tùy quy định).

    Free throw: ném tự do/ném phạt (khi cầu thủ bị lỗi trong tư thế tấn công rổ sẽ được ném phạt – 1 trái ném phạt chỉ tính 1 điểm).

    Charging foul: tấn công phạm quy

    Goaltending: Bắt bóng trên rổ (khi đối phương ném bóng đã vào khu vực bảng rổ mà đội kia chặn không cho bóng vào rổ thì đối phương vẫn được phép ghi điểm dựa vào vị trí ném bóng).

    Thuật ngữ về cách chơi

    Jump shot: ném rổ (nhảy lên và ném bóng).

    Fade away: ném ngửa người về sau.

    Hook shot: giơ cao và ném bằng một tay.

    Layup: lên rổ (chạy đến gần rổ, nhảy lên và ném bóng bật bảng).

    Dunk/Slam dunk: úp rổ.

    Alley-oop: nhận đường chuyền trên không và ghi điểm (trực tiếp, cũng trên không).

    Dribble: dẫn bóng.

    Rebound: bắt bóng bật bảng.

    Block: chắn bóng trên không.

    Steal: cướp bóng.

    Break ankle: cầu thủ cầm bóng đang dẫn về một phía bỗng đổi hướng đột ngột làm người phòng thủ mất thăng bằng và ngã.

    Tip in: khi bóng không vào rổ mà bật ra, thay vì bắt bóng bật bảng, cầu thủ dùng tay đẩy bóng ngược trở lại vào rổ.

    Post move: cách đánh dùng vai để lấn từ từ tiến vào sát rổ (thường bị lỗi tấn công nếu không cẩn thận). Cách đánh này thường thấy ở các vị trí Center (Trung phong) và Power Foward (Tiền phong chính).

    Thuật ngữ các kiểu chuyền bóng

    Assistance/Assist: hỗ trợ – pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm – cú chuyền đó được gọi là một pha hỗ trợ.

    Direct pass/Chest pass: chuyền thẳng vào ngực.

    Bounce pass: chuyền đập đất.

    Overhead pass: chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự.

    Outlet pass: sau khi đội phòng thủ bắt được bóng (rebound) pha chuyền bóng ngay sau được gọi là outlet pass – hiếm khi nghe thấy.

    No look pass: chuyền chính xác mà không cần nhìn thấy đồng đội ở đâu (thường do thi đấu ăn ý).

    Thuật ngữ khác

    “Three-point play”: khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt 1 lần. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công.

    “Four-point play” cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. 3 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra.

    Spin move: cách xoay người để thoát khỏi đối phương.

    Euro step: kĩ thuật di chuyển zic-zac khi lên rổ để tránh sự truy cản của đối phương

    Crossover Dribble: kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại, thường kết hợp với động tác dưới.

    Behind the Back & Between the Legs Crossover: kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/hai chân.

    Fast break: phản công nhanh (trường hợp này cần phải có tốc độ cao và chuyền bóng rất tốt). Thường trong các pha phản công nhanh, phần sân bên đối thủ chỉ có từ 1 đến 2 cầu thủ phòng thủ, và cầu thủ tấn công thường dùng các kĩ thuật như slam dunk để thực hiện được cú ghi điểm với khả năng ghi điểm cao nhất).

    Cách tính điểm

    Nếu một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi điểm và không thành công, cầu thủ đó được ném phạt với số lần bằng giá trị điểm có thể ghi được. Một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi 2 điểm sẽ được hai lần ném phạt. Một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi 3 điểm sẽ được ba lần ném phạt.

    “Three-point play”: khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt và cũng thành công. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt.

    “Four-point play” cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra.

    Cú ném trong vòng 3 điểm: 2 điểm.

    Cú ném ngoài vòng 3 điểm: 3 điểm.

    Cú ném phạt: 1 điểm.

    Một số điều luật thay đổi

    Một số thay đổi của điều luật năm 2008 tại Thụy Sĩ và bắt đầu được thực hiện ngày 1/10/2009. Tất cả các giải thi đấu bóng rổ tại Việt Nam đã được áp dụng các điều luật này.

    Tất cả có năm điều thay đổi:

    Về đồng phục: Vận động viên (VĐV) không được mặc áo có tay phía bên trong áo thi đấu, kể cả áo đó có cùng màu với áo thi đấu.

    Bóng được tính là bóng lên sân trên khi người dẫn bóng có cả hai chân chạm vào mặt sân trên và bóng cũng chạm vào mặt sân trên (front count).

    Một VĐV nhảy từ phía sân trên và bắt được bóng trên không sau đó rơi trở lại phía sân sau thì pha bóng đó hợp lệ.

    Chạy bước: Một VĐV trong quá trình thi đấu cầm bóng trượt trên sân (khách quan) sẽ không bị phạm luật chạy bước (điều này khác với điều luật quy định về việc VĐV cầm bóng và lăn trên sân).

    Lỗi kỹ thuật (Technical foul): một VĐV cố tình đánh cùi chỏ sẽ bị phạt lỗi kỹ thuật (nếu không xảy ra va chạm).

    Lỗi phản tinh thần thể thao (Unsportmanlike Foul): Một VĐV phòng thủ sẽ bị phạt lỗi phản tinh thần thể thao nếu đẩy VĐV tấn công đang phản công từ phía sau hoặc phía bên mà trước mặt VĐV tấn công đó không còn VĐV phòng thủ nào, sau đó pha phạm lỗi đó có thể gây ra chấn thương (FIBA ASIA).

    a nhảy lên bắt bóng và cho luôn vào rổ (thường thấy khi có 1 trái missed hoặc airball)

    out of bound: bóng ngoài sân

    starting at center: vị trí trung phong

    Point guard: hậu vệ kiểm soát bóng

    starting shooting guard: hậu vệ chuyên ghi điểm

    3 point from the corner: ném 3 điểm ngoài góc

    intentional foul: cố ý phạm lỗi (mang tính chiến thuật)

    time out: hội ý

    half-court shot: ném bóng từ giữa sân

    full-court shot: ném bóng nguyên sân (ném bóng từ sân mình sang rổ đối phương)

    Các lỗi/luật

    Arm-push violation/Shooting foul: lỗi đánh tay (khi đối phương đang ném, chỉ được giơ tay ra phía trước để block, không được đẩy tay hoặc kéo tay đối phương).

    Jumping violation: lỗi nhảy (đang cầm bóng lên, nhảy nhưng không chuyền hoặc ném).

    Traveling violation: lỗi chạy bước (cầm bóng chạy từ 3 bước trở lên).

    Double dribbling: 2 lần dẫn bóng (đang dẫn bóng mà cầm bóng lên, rồi lại tiếp tục nhồi bóng).

    Backcourt violation: lỗi bóng về sân nhà (sau khi đã đem bóng sang sân đối phương, không được đưa bóng trở lại sân nhà).

    Offensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang kiểm soát bóng sống ở phần sân trước không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ đối phương (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài).

    Defensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang phòng ngự không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài) nếu không kèm người (chỉ ở NBA).

    5 seconds violation: lỗi 5 giây (cầm bóng quá 5 giây khi bị đối phương kèm sát (khoảng cách 1 cánh tay) mà không nhồi bóng, chuyền bóng hay ném rổ).

    8 seconds violation: lỗi 8 giây (khi giành được quyền kiểm soát bóng ở phần sân nhà, trong vòng 8 giây phải đưa bóng sang sân đối phương)

    24 seconds violation/shooting time: lỗi 24 giây (khi 1 đội giành được quyền kiểm soát bóng trong 24 giây phải ném rổ).

    Personal foul: lỗi cá nhân.

    Team foul: lỗi đồng đội (với NBA là 6 lỗi, và các giải khác, bình thường là 5 lỗi; sau đó với bất kỳ lỗi nào, đối phương đều được ném phạt).

    Technical foul: lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi (1 lỗi nặng sẽ được tính = 2 lỗi bình thường – personal foul, khi cầu thủ có những hành vi quá khích trên sân).

    Fouled out: đuổi khỏi sân (khi đã phạm 5-6 lỗi thường – tùy quy định).

    Free throw: ném tự do/ném phạt (khi cầu thủ bị lỗi trong tư thế tấn công rổ sẽ được ném phạt – 1 trái ném phạt chỉ tính 1 điểm).

    Charging foul: tấn công phạm quy

    Goaltending: Bắt bóng trên rổ (khi đối phương ném bóng đã vào khu vực bảng rổ mà đội kia chặn không cho bóng vào rổ thì đối phương vẫn được phép ghi điểm dựa vào vị trí ném bóng).

    Thuật ngữ về cách chơi

    Jump shot: ném rổ (nhảy lên và ném bóng).

    Fade away: ném ngửa người về sau.

    Hook shot: giơ cao và ném bằng một tay.

    Layup: lên rổ (chạy đến gần rổ, nhảy lên và ném bóng bật bảng).

    Dunk/Slam dunk: úp rổ.

    Alley-oop: nhận đường chuyền trên không và ghi điểm (trực tiếp, cũng trên không).

    Dribble: dẫn bóng.

    Rebound: bắt bóng bật bảng.

    Block: chắn bóng trên không.

    Steal: cướp bóng.

    Break ankle: cầu thủ cầm bóng đang dẫn về một phía bỗng đổi hướng đột ngột làm người phòng thủ mất thăng bằng và ngã.

    Tip in: khi bóng không vào rổ mà bật ra, thay vì bắt bóng bật bảng, cầu thủ dùng tay đẩy bóng ngược trở lại vào rổ.

    Post move: cách đánh dùng vai để lấn từ từ tiến vào sát rổ (thường bị lỗi tấn công nếu không cẩn thận). Cách đánh này thường thấy ở các vị trí Center (Trung phong) và Power Foward (Tiền phong chính).

    Thuật ngữ các kiểu chuyền bóng

    Assistance/Assist: hỗ trợ – pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm – cú chuyền đó được gọi là một pha hỗ trợ.

    Direct pass/Chest pass: chuyền thẳng vào ngực.

    Bounce pass: chuyền đập đất.

    Overhead pass: chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự.

    Outlet pass: sau khi đội phòng thủ bắt được bóng (rebound) pha chuyền bóng ngay sau được gọi là outlet pass – hiếm khi nghe thấy.

    No look pass: chuyền chính xác mà không cần nhìn thấy đồng đội ở đâu (thường do thi đấu ăn ý).

    Thuật ngữ khác

    “Three-point play”: khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt 1 lần. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công.

    “Four-point play” cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. 3 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra.

    Spin move: cách xoay người để thoát khỏi đối phương.

    Euro step: kĩ thuật di chuyển zic-zac khi lên rổ để tránh sự truy cản của đối phương

    Crossover Dribble: kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại, thường kết hợp với động tác dưới.

    Behind the Back & Between the Legs Crossover: kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/hai chân.

    Fast break: phản công nhanh (trường hợp này cần phải có tốc độ cao và chuyền bóng rất tốt). Thường trong các pha phản công nhanh, phần sân bên đối thủ chỉ có từ 1 đến 2 cầu thủ phòng thủ, và cầu thủ tấn công thường dùng các kĩ thuật như slam dunk để thực hiện được cú ghi điểm với khả năng ghi điểm cao nhất).

    Cách tính điểm

    Nếu một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi điểm và không thành công, cầu thủ đó được ném phạt với số lần bằng giá trị điểm có thể ghi được. Một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi 2 điểm sẽ được hai lần ném phạt. Một cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi 3 điểm sẽ được ba lần ném phạt.

    “Three-point play”: khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt và cũng thành công. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt.

    “Four-point play” cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra.

    Cú ném trong vòng 3 điểm: 2 điểm.

    Cú ném ngoài vòng 3 điểm: 3 điểm.

    Cú ném phạt: 1 điểm.

    Một số điều luật thay đổi

    Một số thay đổi của điều luật năm 2008 tại Thụy Sĩ và bắt đầu được thực hiện ngày 1/10/2009. Tất cả các giải thi đấu bóng rổ tại Việt Nam đã được áp dụng các điều luật này.

    Tất cả có năm điều thay đổi:

    Về đồng phục: Vận động viên (VĐV) không được mặc áo có tay phía bên trong áo thi đấu, kể cả áo đó có cùng màu với áo thi đấu.

    Bóng được tính là bóng lên sân trên khi người dẫn bóng có cả hai chân chạm vào mặt sân trên và bóng cũng chạm vào mặt sân trên (front count).

    Một VĐV nhảy từ phía sân trên và bắt được bóng trên không sau đó rơi trở lại phía sân sau thì pha bóng đó hợp lệ.

    Chạy bước: Một VĐV trong quá trình thi đấu cầm bóng trượt trên sân (khách quan) sẽ không bị phạm luật chạy bước (điều này khác với điều luật quy định về việc VĐV cầm bóng và lăn trên sân).

    Lỗi kỹ thuật (Technical foul): một VĐV cố tình đánh cùi chỏ sẽ bị phạt lỗi kỹ thuật (nếu không xảy ra va chạm).

    Lỗi phản tinh thần thể thao (Unsportmanlike Foul): Một VĐV phòng thủ sẽ bị phạt lỗi phản tinh thần thể thao nếu đẩy VĐV tấn công đang phản công từ phía sau hoặc phía bên mà trước mặt VĐV tấn công đó không còn VĐV phòng thủ nào, sau đó pha phạm lỗi đó có thể gây ra chấn thương (FIBA ASIA).

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Dùng
  • Những Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Bóng Rổ
  • Học Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Để Hiểu Sâu Hơn Về Môn Thể Thao Này
  • Tất Tần Tật Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Sử Dụng Nhất
  • Những Hiểu Lầm Không Đáng Có Về Thuật Ngữ “skill” ” Cobiet.com
  • Thuật Ngữ Turn Over Trong Bóng Rổ

    --- Bài mới hơn ---

  • Lolita, Loli Là Gì? Những Nhân Vật Khác Trong Anime Và Manga
  • Bạn Tìm Được Gì Trong Từ Điển Của Một Otaku?
  • Thuật Ngữ Anime: Tsundere, Yandere Là Gì?
  • Hướng Dẫn Phân Biệt Một Số Thuật Ngữ Trong Anime Như Tv Anime, Movie Và Ova
  • Đặc Điểm Nhận Dạng Của 15 Loại “dere” Nổi Tiếng Trong Thế Giới Anime
  • Là một người chơi bóng rổ thì những thuật ngữ ” chuyên ngành” là thứ mà bạn cần phải nắm rõ nhất. Turn over là một trong những từ bạn có thể nghe đến thường xuyên. Vậy turn over là gì ? Các xác định tình huống và tránh bị turn over.

    Là một người chơi bóng rổ thì những thuật ngữ ” chuyên ngành” là thứ mà bạn cần phải nắm rõ nhất. Turn over là một trong những từ bạn có thể nghe đến thường xuyên. Vậy turn over là gì ? Các xác định tình huống và tránh bị turn over.

    Turn over được hiểu đơn giản đó là các tính huống mất bóng, mấy quyền kiểm soát bóng. Các tình huống này diễn ra do việc bị đối thủ cướp bóng, chuyền bóng ra ngoài biên hay bóng đi ra ngoài biên; mất bóng do bị cản, chuyền bóng sai cho đối phương,…

    Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu về thuật ngữ rebound trong bóng rổ.

    Cách giảm các tình huống turn over trong bóng rổ

    Điều này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng luyện tập của bạn để có được những kỹ thuật riêng cho bản thân để tránh bị đối phương cản và cướp bóng. Học cách luồn lách qua đối thủ chính là một trong những yếu tố cực kì quan trọng để bạn tránh khỏi turn over.

    Một cầu thủ chuyên nghiệp thì phải có khả năng phán đoán lúc nào thì nên thực hiện đường chuyền bóng của mình. Thứ nhất là khoảng cách, nó phải thực sự an toàn để đồng đội có thể bắt được bóng hoặc hai người có ý đồ và hiểu ý nhau. Thứ hai là nên để ý đối thủ xem họ đang ở đâu và tránh ném vào tầm lấy bóng của họ.

    Lối chơi cá nhân chính là một trong những điểm yếu để xảy ra tình huống turn over. Tức là người chơi rê bóng quá nhiều mà không chuyền bóng cho đồng đội. Việc một người giữ bóng quá lâu sẽ khiến cho đồng đội của mình bị mất cảnh giác bởi không có sự tính toán trước đó. Điều này tạo cơ hội cho đội bạn có thể cướp bóng hay đẩy bóng ra.

    Trên sân đấu, sự kết hợp đồng đội là cực kì quan trọng và có tránh được việc mất bóng hay không cũng là do bạn lựa chọn được một vị trí thuật lợi. Có thể phân tích vị trí này ở ba điều: vị trí đón nhận được bóng theo sở trường; khoảng cách có thể nhận được bóng; đối thủ ở xung quanh như thế nào.

    Những thông tin trên đã cho bạn hình dung ra được turn over là gì và cách để tránh khỏi những tính huống đó. Việc của bạn bây giờ là phải luyện tập chăm chỉ và theo dõi nhiều trận đấu bóng rổ để cho mình có thêm kinh nghiệm.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Chơi Và Chọn Giày Bóng Rổ
  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Mà Bạn Không Thể Bỏ Qua
  • Tổng Hợp Thuật Ngữ Bóng Rổ Được Tra Cứu Nhiều Nhất
  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Là Gì ? Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Hay Sử Dụng Nhất
  • Một Số Thuật Ngữ Chuyên Môn Trong Bóng Rổ
  • Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Bóng Đá

    --- Bài mới hơn ---

  • Tất Tần Tần Các Thuật Ngữ Trong Bóng Đá Mà Bạn Cần Biết
  • Các Vị Trí Trên Sân Bóng Chuyền Và Chiến Thuật Thi Đấu Cần Biết !
  • Các Vị Trí Trong Bóng Chuyền Và Cách Sắp Xếp Đội Hình Thi Đấu !
  • Thuật Ngữ Dịch Thuật Chuyên Ngành Bảo Hiểm
  • Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Bảo Hiểm
  • Ký tự A:

    Với ký tự A trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong bóng đá như sau:

    1. Attack (v): Tấn công

    2. Attacker (n): Cầu thủ tấn công

    3. Away game (n): Trận đấu diễn ra tại sân đối phương

    4. Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương

    Ký tự B:

    Với ký tự B trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Beat (v) : thắng trận, đánh bại

    2. Bench (n) : ghế

    3. Backheel (n): quả đánh gót

    Ký tự C:

    Với ký tự C trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Captain (n) : đội trưởng

    2. Caped: Được gọi vào đội tuyển quốc gia

    3. Centre circle (n) : vòng tròn trung tâm sân bóng

    4. Champions (n) : đội vô địch

    5. Changing room (n) : phòng thay quần áo

    6. Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khích

    7. Corner kick (n) : phạt góc

    8. Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.

    9. Crossbar (n) : xà ngang

    Ký tự D:

    Với ký tự D trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Local derby or derby game : trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng

    2. Defend (v) : phòng thủ

    3. Defender (n) : hậu vệ

    4. Draw (n) : trận đấu ḥòa

    5. Dropped ball (n) : cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội

    6. Drift: Rê bóng

    Ký tự E:

    Với ký tự E trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số

    2. Extra time : Thời gian bù giờ

    Ký tự F:

    Với ký tự F trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong bóng đá như sau:

    1. Field (n) : Sân bóng

    2. Field markings: đường thẳng

    3. FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ) : Liên đoàn bóng đá thế giới

    4. FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần

    5. First half : hiệp một

    6. Fit (a) : khỏe, mạnh

    7. Fixture (n) : trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt

    8. Fixture list (n) : lịch thi đấu

    9. Forward (n) : tiền đạo

    10. Foul (n) : chơi không đẹp, trái luật, phạm luật

    11. Field (n) : sân cỏ

    12. Friendly game (n): trận giao hữu

    13. Full-time: hết giờ

    14. Ký tự P:

    15. Với ký tự P trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    16. Pitch (n) : sân bóng

    17. Play-off: trận đấu giành vé vớt

    18. Put eleven men behind the balls: đổ bê tông

    19. Ký tự S:

    20. Với ký tự S trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    21. Supporter (n) : cổ động viên

    22. Score (v) : ghi bàn

    23. Shoot a goal (v) : sút cầu môn

    24. Stamina: Sức chịu đựng

    Ký tự G:

    Với ký tự G trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong bóng đá như sau:

    1. Golden goal (n) : bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))

    2. Silver goal (n) : bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)

    3. Goal (n) : bàn thắng

    4. Goal area (n) : vùng cấm địa

    5. Goal kick (n) : quả phát bóng

    6. Goal line (n) : đường biên kết thúc sân

    7. Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn

    8. Goalpost (n) : cột khung thành, cột gôn

    9. Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn

    10. Goal difference: bàn thắng cách biệt (VD: Đội A thắng đội B 3 bàn cách biệt)

    11. Ground (n) : sân bóng

    12. Gung-ho: Chơi quyết liệt

    Ký tự H:

    Với ký tự H trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Hat trick: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

    2. Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp

    3. Hand ball (n) : chơi bóng bằng tay

    4. Header (n) : cú đội đầu

    5. Head-to-Head: xếp hạng theo trận đối đầu (đội nào thắng sẽ xếp trên)

    6. Home (n) : sân nhà

    7. Hooligan (n) : hô-li-gan

    Ký tự I:

    Với ký tự I trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Injury (n) : vết thương

    2. Injured player (n) : cầu thủ bị thương

    3. Injury time (n) : thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương

    Ký tự K:

    Với ký tự K trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Kick (n or v) : cú sút bóng, đá bóng

    2. Kick-off (n) : quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn

    3. Keep goal : giữ cầu môn (đối với thủ môn)

    Ký tự L:

    Với ký tự L trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong bóng đá như sau:

    1. Laws of the Game : luật bóng đá

    2. League (n) : liên đoàn

    3. Linesman (n) : trọng tài biên

    Ký tự M:

    Với ký tự M trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Match (n) : trận đấu

    2. Midfield (n) : khu vực giữa sân

    3. Midfield line (n) : đường giữa sân

    4. Midfield player (n) : trung vệ

    Ký tự N:

    Với ký tự N trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Net (n) : lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà

    2. National team (n) : đội bóng quốc gia

    Ký tự O:

    Với ký tự N trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Opposing team (n) : đội bóng đối phương

    2. Own goal (n) : bàn đá phản lưới nhà

    3. Own half only: Cầu thủ không lên quá giữa sân

    4. Off the post: chệch cột dọc

    Ký tự P:

    Với ký tự P trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh thường dùng bóng đá như sau:

    1. Pass (n) : chuyển bóng

    2. Penalty area (n) : khu vực phạt đền

    3. Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền

    4. Penalty shoot-out: đá luân lưu

    5. Penalty spot (n) : nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mé

    6. Pitch: Sân thi đấu

    7. Possession (n) : kiểm soát bóng

    8. Prolific goal scorer: cầu thủ ghi nhiều bàn

    Ký tự R:

    Với ký tự R trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh dùng trong bóng đá như sau:

    1. Red card (n) : thẻ đỏ

    2. Yellow card (n) : thẻ vàng

    3. Referee (n) : trọng tài

    Ký tự S:

    Với ký tự S trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Score (v) : ghi bàn

    2. Shoot a goal (v) : sút cầu môn

    3. Score a hat trick : ghi ba bàn thắng trong một trận đấu

    4. Scorer (n) : cầu thủ ghi bàn

    5. Scoreboard (n) : bảng tỉ số

    6. Second half (n) : hiệp hai

    7. Send a player_ off (v) : đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân

    8. Side (n) : một trong hai đội thi đấu

    9. Sideline (n) : đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu

    10. Spectator (n) : khán giả

    11. Stadium (n) : sân vận động

    12. Striker (n) : tiền đạo

    13. Studs (n) : các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)

    14. Substitute (n) : cầu thủ dự bị

    Ký tự T:

    Với ký tự T trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Tackle (n) : bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân

    2. Team (n) : đội bóng

    3. Tie (n) : trận đấu hòa

    4. Tiebreaker (n) : cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.

    5. Ticket tout (n) : người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)

    6. Touch line (n) : đường biên dọc

    7. Throw-in: quả ném biên

    8. The away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách

    Ký tự U:

    Với ký tự U trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá như sau:

    1. Underdog (n) : đội thua trận

    2. Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao

    Ký tự Z:

    1. Zonal marking: Phòng ngự theo khu vực

    Ký tự W:

    Với ký tự W trong bảng chữ cái chúng ta sẽ có các thuật ngữ tiếng Anh trong bóng đá như sau:

    1. Whistle (n) : còi

    2. Winger (n) : cầu thủ chạy cánh

    3. World Cup : Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần

    Thuật tiếng Anh về vị trí trong bóng đá

    Trong bóng đá sẽ các vị trí như thủ môn, hậu vệ, tiền vệ, tiền đạo,…vậy những thuật ngữ tiếng Anh về các vị trí này như thế nào?

    1. AM : Attacking midfielder : Tiền vệ tấn công

    2. CM : Centre midfielder : Trung tâm

    3. DM : Defensive midfielder : Phòng ngự

    4. LM,RM : Left + Right : Trái phải

    5. Deep-lying playmaker : DM: phát động tấn công (Pirlo là điển hình :16 )

    6. Forwards (Left, Right, Center): Tiền đạo hộ công (Trái, phải, trung tâm)

    7. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh

    8. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hang phòng ngự(Left, Right, Center)

    9. Defender, Backforward: Hậu vệ

    10. Midfielder: Tiền vệ

    11. Sweeper: Hậu vệ quét

    12. Winger, (Left ~ and Right ~): Tiền vệ cánh, (Trái, phải)

    13. Back forward: Hậu vệ

    14. Striker: Tiền đạo

    15. Goalkeeper: Thủ môn

    Thuật ngữ tiếng Anh về nhân sự trong bóng đá

    1. Play-maker: Nhạc trưởng (Tiền vệ)

    2. Wonderkid: Thần đồng

    3. Manager: Huấn luyện viên trưởng

    4. Coach: Thành viên ban huấn luyện

    5. Scout: Trinh sát (Tình hình đội khác, phát hiện tài năng trẻ…)

    6. Physio: Bác sỹ của đội bóng

    7. Booked: Bị thẻ vàng

    8. Sent-off: Bị thẻ đỏ

    Hãy đến với Trung Tâm Thể Thao Tuổi Trẻ!!!

    Tags: luật chơi bóng đá bằng tiếng anh, cách chơi bóng đá bằng tiếng anh, thuật ngữ tiếng Anh về bóng đá

    --- Bài cũ hơn ---

  • 100+ Thuật Ngữ Bóng Đá Tiếng Anh Từ A
  • Những Thuật Ngữ Trong Bóng Đá – Speak English
  • Thuật Ngữ Và Từ Viết Tắt Về Tình Trạng Phòng Nhân Viên Khách Sạn Cần Biết
  • Các Thuật Ngữ Cần Biết Giành Cho Housekeeping Khách Sạn
  • Thuật Ngữ Tiếng Anh Buồng Phòng
  • Những Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Bóng Rổ

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Dùng
  • Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Trong Tiếng Anh Phổ Biến
  • Những Thuật Ngữ Manga & Anime Bạn Nên Biết
  • Những Thuật Ngữ Trong Anime Và Thể Loại Mà Fan Nên Biết
  • Quan Điểm Lý Luận Của Đảng Cộng Sản Việt Nam Về Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa Qua 30 Năm Đổi Mới
  • Nhảy ném rổ là 1 trong những kỹ thuật thường xuyên sử dụng để ghi điiểm nhiều nhất

    Bóng rổ ra đời năm 1891 do tiến sĩ James Naismith (1861-1936) – một giáo viên môn giáo dục thể chất ở học viện Springfield thuộc bang Massachusetts (Hoa Kỳ) sáng tạo ra. Các thuật ngữ trong bóng rổ thường được đọc bằng tiếng anh, thuật ngữ vừa là ám hiệu giữa các vận động viên khi đang thi đấu trên sân hoặc đôi khi là hiệu lệnh của HLV khi thay đổi chiến thuật cho các cầu thủ

    Lebron James là cầu thủ có khả năng Block rất tốt nhờ vào sức mạnh và khả năng phán đoán cực tốt

    1 pha lên rổ cơ bản không đòi hỏi kỹ thuật cao tuy nhiên cần có tỷ lệ chính xác tuyệt đối

    Dennis Rodman cựu huyền thoại thi đấu cùng thời với Jordan là 1 trong những cầu thủ bắt bóng bật bảng cực kỳ xuất sắc, phong cách chơi bóng của ông được xây dựng hình tượng cho nhân vật Hanamichi trong bộ truyện tranh bóng rổ rất nổi tiếng là Slam Dunk

    Người bắt bóng bật bảng tốt làm chủ được khu vực dưới rổ là người sẽ nắm được toàn cục trận đấu

    Trong thời kỳ còn thi đấu ở NBA Shaquille O’Neal với lợi thế về thể hình vượt trội cùng với sức mạnh bá đạo là người sử dụng cách chơi này cực kỳ hiệu quả, ông cao đến 2,16 m, size giày 22 US và nặng khoảng 147 kg, ông từng thi đấu cho các CLB như:

    1. 1992-1996 Orlando Magic
    2. 1996-2004 Los Angeles Lakers
    3. 2004-2008 Miami Heat
    4. 2008-2009 Phoenix Suns
    5. 2009-2010 Cleveland Cavaliers
    6. 2010-2011 Boston Celtics

    Lợi thế về hình thể luôn là ưu điểm cho phong cách chơi bóng Post Move

    Một tình huống tranh cướp bóng giữa Kobe và Lebron khi Kobe còn thi đấu

    Trước đây khi còn thi đấu Allen Iverson được coi là bậc thầy với kỹ thuật điêu luyện, sử dụng kỹ thuật Crossover rất thành thạo, hiện nay 1 số cầu thủ chơi chơi ở vị trí hậu vệ như Jame Harden, Kyrie Iving, Stephen Curry cũng là những người có kỹ thuật rất tốt và thường xuyên sử dụng kỹ thuật này.

    • Jump shot: ném rổ (nhảy lên và ném bóng).
    • Fade away: ném ngửa người về sau.
    • Hook shot: giơ cao và ném bằng một tay.
    • Layup: lên rổ (chạy đến gần rổ, nhảy lên và ném bóng bật bảng).
    • Dunk/Slam dunk: úp rổ.
    • Alley-oop: nhận đường chuyền trên không và ghi điểm (trực tiếp, cũng trên không).
    • Dribble: dẫn bóng.
    • Rebound: bắt bóng bật bảng.
    • Block: chắn bóng trên không.
    • Steal: cướp bóng.
    • Break ankle: cầu thủ cầm bóng đang dẫn về một phía bỗng đổi hướng đột ngột làm người phòng thủ mất thăng bằng và ngã.
    • Tip in: khi bóng không vào rổ mà bật ra, thay vì bắt bóng bật bảng, cầu thủ dùng tay đẩy bóng ngược trở lại vào rổ.
    • Post move: cách đánh dùng vai để lấn từ từ tiến vào sát rổ (thường bị lỗi tấn công nếu không cẩn thận). Cách đánh này thường thấy ở các vị trí Center (Trung phong) và Power Forward (Tiền phong chính).

    Thuật ngữ các kiểu chuyền bóng

    • Assistance/Assist: hỗ trợ – pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm – cú chuyền đó được gọi là một pha hỗ trợ.
    • Direct pass/Chest pass: chuyền thẳng vào ngực.
    • Bounce pass: chuyền đập đất.
    • Overhead pass: chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự.
    • Outlet pass: sau khi đội phòng thủ bắt được bóng (rebound) pha chuyền bóng ngay sau được gọi là outlet pass – hiếm khi nghe thấy.
    • No look pass: chuyền chính xác mà không cần nhìn thấy đồng đội ở đâu (thường do thi đấu ăn ý).

    • C: Center – Trung phong: Thường là cầu thủ cao to nhất đội, có khả năng ném rổ ở cự ly gần. Tầm di chuyển hẹp, yêu cầu bắt bóng bật bảng, cản phá các pha tấn công của đối phương, bù đối phương mở đường cho đồng đội lên rổ. Người chơi ở vị trí này thường là có thể hình khổng lồ, ngoài ra không cần kĩ năng điêu luyện như các vị trí khác.
    • PF: Power Forward – trung phong phụ/tiền vệ chính: được coi là người mạnh mẽ nhất trong tranh bóng và phòng thủ của trận đấu, họ chơi ở những vị trí cố định được huấn luyện viên xác định theo đúng chiến thuật đặt ra. Phần lớn là canh để ghi điểm gần rổ hay tranh bóng gần rổ, nhiệm vụ người chơi ở vị trí này là ghi càng nhiều điểm càng tốt, thường là người chơi gần nhất với Trung phong (center).
    • SF: Small Forward – tiền đạo: Các cầu thủ có khả năng linh hoạt cao và có khả năng ghi điểm ở cự ly trung bình.
    • SG – PG: Shooting Guard – Point Guard – hậu vệ: Các cầu thủ không cần cao to, nhưng có khả năng nhồi bóng tốt để kiểm soát và thiết kế tổ chức tấn công. Có thể ghi điểm ở cự ly xa 3 điểm.

    Các loại hình phòng thủ phổ biến nhất

    • man-to-man defense: phòng thủ 1 kèm 1
    • box one defense: 1 người kèm 1 người ném rổ chính còn 4 người còn lại phòng thủ theo khu vực
    • zone defense: phòng thủ khu vực
    • triangle defense: phòng thủ tam giác
    • Arm-push violation/Shooting foul: lỗi đánh tay (khi đối phương đang ném, chỉ được giơ tay ra phía trước để block, không được đẩy tay hoặc kéo tay đối phương).
    • Jumping violation: lỗi nhảy (đang cầm bóng lên, nhảy nhưng không chuyền hoặc ném).
    • Traveling violation: lỗi chạy bước (cầm bóng chạy từ 3 bước trở lên).
    • Double dribbling: 2 lần dẫn bóng (đang dẫn bóng mà cầm bóng lên, rồi lại tiếp tục nhồi bóng).
    • Backcourt violation: lỗi bóng về sân nhà (sau khi đã đem bóng sang sân đối phương, không được đưa bóng trở lại sân nhà).
    • Offensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang kiểm soát bóng sống ở phần sân trước không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ đối phương (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài).
    • Defensive 3-second violation: cầu thủ của đội đang phòng ngự không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ (kể cả hai chân hay 1 chân trong 1 chân ngoài) nếu không kèm người (chỉ ở NBA).
    • 5 seconds violation: lỗi 5 giây (cầm bóng quá 5 giây khi bị đối phương kèm sát (khoảng cách 1 cánh tay) mà không nhồi bóng, chuyền bóng hay ném rổ).
    • 8 seconds violation: lỗi 8 giây (khi giành được quyền kiểm soát bóng ở phần sân nhà, trong vòng 8 giây phải đưa bóng sang sân đối phương)
    • 24 seconds violation/shooting time: lỗi 24 giây (khi 1 đội giành được quyền kiểm soát bóng trong 24 giây phải ném rổ).
    • Personal foul: lỗi cá nhân.
    • Team foul: lỗi đồng đội (với NBA là 6 lỗi, và các giải khác, bình thường là 5 lỗi; sau đó với bất kỳ lỗi nào, đối phương đều được ném phạt).
    • Technical foul: lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi (1 lỗi nặng sẽ được tính = 2 lỗi bình thường – personal foul, khi cầu thủ có những hành vi quá khích trên sân).
    • Fouled out: đuổi khỏi sân (khi đã phạm 5-6 lỗi thường – tùy quy định).
    • Free throw: ném tự do/ném phạt (khi cầu thủ bị lỗi trong tư thế tấn công rổ sẽ được ném phạt – 1 trái ném phạt chỉ tính 1 điểm).
    • Charging foul: tấn công phạm quy
    • Goaltending: Bắt bóng trên rổ (khi đối phương ném bóng đã vào khu vực bảng rổ mà đội kia chặn không cho bóng vào rổ thì đối phương vẫn được phép ghi điểm dựa vào vị trí ném bóng).
    • “Three-point play”: khi bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt 1 lần. 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công.
    • “Four-point play” cũng giống như thế nhưng trong trường hợp ném 3 điểm. 3 điểm ăn + 1 điểm ném phạt nếu thành công. Trường hợp này rất hiếm khi xảy ra.
    • Spin move: cách xoay người để thoát khỏi đối phương.
    • Euro step: kĩ thuật di chuyển zic-zac khi lên rổ để tránh sự truy cản của đối phương
    • Crossover Dribble: kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại, thường kết hợp với động tác dưới.
    • Behind the Back & Between the Legs Crossover: kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/hai chân.
    • Fast break: phản công nhanh (trường hợp này cần phải có tốc độ cao và chuyền bóng rất tốt). Thường trong các pha phản công nhanh, phần sân bên đối thủ chỉ có từ 1 đến 2 cầu thủ phòng thủ, và cầu thủ tấn công thường dùng các kĩ thuật như slam dunk để thực hiện được cú ghi điểm với khả năng ghi điểm cao nhất).

    Nguyễn Trung Bách

    --- Bài cũ hơn ---

  • Học Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Để Hiểu Sâu Hơn Về Môn Thể Thao Này
  • Tất Tần Tật Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Sử Dụng Nhất
  • Những Hiểu Lầm Không Đáng Có Về Thuật Ngữ “skill” ” Cobiet.com
  • Nhạc Rap Là Gì? Khám Phá Nguồn Gốc Và Các Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Nhạc Rap
  • Punchline Là Gì? Punchline Phổ Biến Trong Rap Việt Từ Bao Giờ
  • Từ Điển Thuật Ngữ Bóng Rổ

    --- Bài mới hơn ---

  • Thuật Ngữ Dành Cho Otaku
  • Istilah Yang Bisa Kamu Gunakan Di Game Among Us
  • Các Thuật Ngữ Về Sales
  • Vào Ngành Marketing Nhất Định Phải Biết Những Thuật Ngữ Này
  • Agency Là Gì? Tìm Hiểu Về Agency Ở Việt Nam
  • A

    Air ball (động từ & danh từ): bắn/ném gió (ném bóng trượt kém đến mức bóng ko chạm vành rổ).[/size]

    Alley-oop (động từ & danh từ): chuyền-úp (1 người chuyền bóng cho đồng đội sút bóng ghi điểm trên không)… ko thì dùng từ việt hóa alê úp cũng được

    Assist (động từ & danh từ): (đường chuyền/pha/cú) thiết kế; đường chuyền quyết định (cho đồng đội ghi điểm)

    B

    Backboard or board (danh từ): bảng (gắn sau rổ)

    Back court (danh từ): (nửa/phần) sân nhà (ngược lại với front court: sân đối phương)

    Bank shot (danh từ và động từ): (cú) ném/bắn/sút dựa bảng

    Basket (danh từ): 1. (cái) rổ 2. ghi điểm (make the basket)

    Bench (danh từ): 1. băng ghế dự bị 2. những cầu thủ dự bị

    Block (danh từ, động từ): (ngăn) chặn/cản phá (bóng) (block the shot: chặn bóng ko cho ghi điểm). cũng như blockshot

    Blocking foul: lỗi cản người (chẳng hạn di chuyển vào đường dắt bóng của đội bạn)

    Bounce pass (danh từ & độngt từ): chuyền bật đất (kiểu chuyền vào trong an toàn và hiệu quả nhất đấy)

    Boxing out (động từ): quây (rổ) (bên phòng ngự dùng người chắn bên tấn công ko cho áp sát rổ để bù bóng (cướp bóng bật bảng)

    Buzzer (dt): tiếng còi hết hiệp (beat the buzzer, at the buzzer)

    C

    Charge (danh từ, cũng như charging foul): lỗi đâm người (khi cầu thủ bên tấn công lao vào cầu thủ đội bạn đang đứng yên (2 chân chạm đất).

    The defender set his feet and drew a charging foul from the forward: câu lỗi đâm người từ trung phong đội bạn.

    Charity stripe (danh từ, lóng): cũng như free-throw line: vạch bắn phạt (vạch 1 điểm)

    Corner (danh từ): góc sân (thường là khu vực ngoài vạch 3 điểm)

    Cross-over (danh từ): cú đổi tay rê bóng (~ dribble, move)

    D

    Dead ball (danh từ): bóng chết (dead ball foul: lỗi xảy ra khi bóng không còn trong cuộc).

    Double dribble (dt): lỗi dẫn bóng, hai bóng (dẫn bóng lần 2 sau khi đã cầm bóng bằng hai tay)

    Double foul (danh từ): lỗi kép, lỗi đôi (cầu thủ 2 đội phạm lỗi cùng một lúc)

    Double-team (động từ): 2 kẹp 1

    Downtown (danh từ, lóng): khu vực ngoài vạch 3 điểm

    Dribble (dt & đt): (pha/cú) dẫn/dẳt/rê (bóng)

    Drive (đt): dắt bóng lên rổ (drive to the basket)

    Drill (dt): 1. bài tập, luyện tập (passing drill: bài tập chuyện bóng); 2. (đt, lóng): ghi điểm rất ngọt (“he just drilled it from downtown” – anh ta “khoan” quả bóng vào rổ từ ngoài vạch 3 điểm)

    Dunk (đt, dt): (pha, cú) (nhảy) úp rổ

    Ngoài học bóng rổ để tăng chiều cao ra nếu bạn nào muốn tăng cường thể lực hãy tham gia học bóng đá tại Trung Tâm Thể Thao Tuổi Trẻ. Đây là trung tâm đào tạo bóng rổ và bóng đá tại Hà Nội

    E

    Ejection (dt), eject (đt): đuổi khỏi sân

    Elbow (dt): cánh khuỷu (hai đầu của vạch 1 điểm)

    F

    Fade-away (dt): (cú/pha) ném/bắn ngả người (về phía sau): nghĩa đen: ném khi hình bóng cái rổ xa mờ dần. (kiểu bắn này rất khó trúng nhưng cũng rất khó cản phá).

    Fake (dt & đt): lừa/gạt/(giả) vờ (fake the shot: vờ ngắm bắn – cũng như pump-fake)

    Fast break (dt): phản công nhanh

    Field goal (dt): ghi điểm (ko từ vạch ném phạt)

    Follow-up (dt): ghi điểm sau một cú bắn trượt, bù bóng

    Forward (dt): trung phong (small forward: cầu thủ chơi vị trí số 3, power forward: cầu thủ chơi vị trí số 4).

    Four-point play (dt): pha 4 điểm (ném 3 điểm vào và bị phạm lỗi trong khi bắn, được thưởng thêm 1 quả ném phạt). (he couldn’t finish the four-point play: anh ta ném phạt trượt sau khi ghi 3 điểm và bị phạm lỗi)

    Flagrant foul (dt): lỗi cố ý (lỗi

    trắng trợn). chẳng hạn cố tình gây chấn thương cho cầu thủ đội bạn (cũng như intentional foul)

    Free-throw (dt): ném/bắn phạt, ném/bắn 1 điểm

    Front court (dt): phần/nửa sân đối phương

    Full-court (tt): toàn/cả sân. to apply full court pssure – áp dụng chiến thuật pssing toàn sân.

    G

    Goaltending (dt): bóng đang rơi xuống rổ/trên vành rổ (khi bên phòng ngự chặn phá bóng). Bên tấn công sẽ được thưởng điểm dựa vào vị trí ném bóng. phân biệt với blockshot – chặn bóng khi bóng đang bay lên.

    Guard (dt): hậu vệ, cầu thủ chơi vị trí số 1, 2, và (trong vài trường hợp) 3. (point guard: hậu vệ dẫn bóng (vị trí số 1), shooting guard: hậu vệ sút bóng (vị trí số 2)).

    Guard (đt): kèm

    H

    Half-court (tt): nửa sân.

    Hook shot: (ném) móc bóng (ném vòng qua đầu khi lưng đối mặt với rổ)

    I

    Intentional foul (dt): lỗi cố ý (lỗi phi thể thao)

    J

    Jump ball (dt): 1. (pha) tung bóng (để bắt đầu hoặc bắt đầu lại trận đấu). Trọng tài tung bóng cho 2 cầu thủ của hai đội nhảy lên tranh chấp (ở giữa sân hoặc ở vạch 1 điểm). Bóng phải lên đến điểm cao nhất rồi thì cầu thủ mới được chạm vào bóng. 2. (jump ball situation): trường hợp khi cả hai cầu thủ của hai đội cùng hai tay ôm bóng, hoặc bóng ra khỏi sân sau khi chạm cả hai bên cùng một lúc. Quyền kiểm soát bóng sẽ được quyết định bởi “possession arrow” hoặc một pha tung bóng.

    K

    Kick ball: lỗi (dùng chân) đá bóng

    M

    Man-to-man (tt): chiến thuật một kèm một

    MVP (“Most Valuable Player”) (dt) danh hiệu cầu thủ xuất sắc nhất

    N

    NBA

    National Basketball Association (dt) – Hiệp hội bóng rổ nhà nghề Mỹ

    O

    Offense (dt): tấn công

    One-on-one (tt): một đối/chọi một

    Overhead pass (dt): chuyền bóng khi bóng ở trên đầu

    Overtime (dt): hiệp phụ (thường kéo dài 5′)

    P

    (the) paint: vùng dưới rổ (thường được tô màu khác với màu sân). vùng từ đường biên sau rổ đến vạch 1 điểm.

    Pivot (đt): xoay (người) (với một chân trụ giữ nguyên ko thay đổi vị trí)

    Possession (dt): (sự) kiểm soát bóng. Possession arrow (mũi tên trên bàn trọng tài bàn chỉ đội nào sẽ được kiểm soát bóng sau một pha “jump ball”)

    Post (đt, dt): khu vực dưới bảng (sát rổ). play post up: thiết lập vị trí dưới bảng

    R

    Rebound (đt, dt (cũng như board)): (bắt bóng bật) bảng

    S

    Slam (cũng như slam dunk, dunk) (dt): úp rổ

    Steal (đt, dt): cướp/đoạt bóng

    Swing man (dt): cầu thủ có thể chơi cả hai vị trí số 2 và 3 (hậu vệ và trung phong).

    T

    Technical foul (dt, cũng như technical): lỗi kỹ thuật (cãi nhau với trọng tài, chửi bậy, dọa dẫm cầu thủ đội bạn, có quá nhiều người trong sân, chậm đưa bóng vào cuộc, đánh đu trên rổ quá lâu, xin nghỉ hội ý khi không còn lần nghỉ nào nữa v.v.). Flagrant foul & intentional foul  cũng được xếp vào lỗi kỹ thuật. Cầu thủ có 2 lỗi kỹ thuật sẽ bị đuổi khỏi sân

    Throw-in (dt): ném biên

    Time-out (dt): nghỉ hội ý

    Tip in (dt): típ bóng (ghi điểm) – sau khi bóng đập bảng/vành rổ bật ra

    Travel (đt, dt): lỗi chạy bước

    Triple threat position: tư thế tối ưu (khi nhận bóng: có thể ném, chuyền, và dẫn bóng)

    Turnover (đt, dt): mất bóng, mất quyền kiểm soát bóng (do chuyền bóng cho đối phương (giveaway), bị cướp (steal), bóng ra ngoài biên (out of bound), cản (block), chạy bước (travel), hai bóng, lỗi đâm người, v.v…).

    Z

    Zone (dt, cũng như playing zone): chiến thuật phòng ngự khu vực

    Từ điển thuật ngữ bóng rổ còn rất nhiều từ đang đợi các bạn thêm vào….

     

    Share this:

    Like this:

    Like

    Loading…

    --- Bài cũ hơn ---

  • Một Số Thuật Ngữ Tin Học Thông Dụng
  • Từ Vựng Chủ Để Nhạc Rap Bạn Nên Biết Nếu Muốn Thành Rapper
  • Thuật Ngữ Trong Rap – Những Thuật Ngữ Rapper Nhất Định Phải Biết
  • Bảng Giải Thích Thuật Ngữ Chung
  • Bất Động Sản Là Gì Làm Gì ? Bất Động Sản Tiếng Anh Là Gì
  • Một Số Thuật Ngữ Chuyên Môn Trong Bóng Rổ

    --- Bài mới hơn ---

  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Là Gì ? Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Hay Sử Dụng Nhất
  • Tổng Hợp Thuật Ngữ Bóng Rổ Được Tra Cứu Nhiều Nhất
  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Mà Bạn Không Thể Bỏ Qua
  • Cách Chơi Và Chọn Giày Bóng Rổ
  • Thuật Ngữ Turn Over Trong Bóng Rổ
  • Mỗi đội được phân cho một băng ghế dọc theo sân. Các cầu thủ dự bị và huấn luyện viên phải ở tại đó trong suốt trận đấu.

    Là động tác dẫn bóng vượt qua đối thủ hướng về sân đối phương.

    Một cú ném mà cầu thủ nhảy lên cao và úp bóng vào rổ, sử dụng cả hai tay.

    Bóng vào rổ được tính điểm (Field goal)

    Là khi bóng vào rổ được tính điểm trong quá trình cầu thủ chơi bóng bình thường chứ không phải từ một quả ném phạt, ghi được hai hay ba điểm phụ thuộc vào vị trí ném bóng.

    Bóng bị tranh chấp (Held ball)

    Là khi hai cầu thủ đối kháng đang xoay sở để giữ chặt bóng cùng lúc. Trọng tài sẽ dừng cuộc chơi và bắt đầu lại bằng cách tung bóng lên để hai cầu thủ trên nhảy lên tranh bóng tại vòng tròn gần nhất.

    Là cú ném vào rổ mà bóng bay vào một bên rổ bằng một tay.

    Nhảy tranh bóng (Jump ball)

    Là cách thức bắt đầu hoặc bắt đầu lại cuộc chơi bằng cách tung bóng lên không cho hai đối thủ tranh nhau tại một trong những vòng tròn trên sân.

    Thuật ngữ được sử dụng để diễn tả những khu vực giới hạn bên dưới mỗi rổ.

    Hai bước lên rổ (Lay-up)

    Là cú ném bóng vào rổ được thực hiện cuối đường dẫn bóng hoặc đường chạy đến rổ.

    Là hệ thống kèm người chặt chẽ mà mỗi cầu thủ của đội này kèm chặt một cầu thủ đối phương.

    Là kỹ thuật sử dụng một cầu thủ khác như thể anh ta là một cái trụ cố định và “che chắn” một đối thủ phòng ngự đeo bám chặt bằng cách tiến lại gần cầu thủ giữ vai trò làm trụ.

      BÓNG BẬT RA (REBOUND): Là bóng chạm vòng rổ hoặc bảng rổ và bật ra trở lại trận đấu mà không vào rổ.
    • TRANH BÓNG BẬT RA (REBOUNDING): Là hành động giành bóng khi nó bật trở lại.
    • VÒNG RỔ (RING): Là một vòng bằng kim loại tạo thành mép rổ.

    CHẠY BƯỚC (TRAVELLING): Bước hơn một bước khi cầm bóng sống trên tay; là động tác phạm luật.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Đầy Đủ Các Thuật Ngữ Trong Bóng Rổ Chi Tiết Nhất
  • Sưu Tầm Những Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Tin Học
  • Danh Sách Các Đơn Vị Được Tổ Chức Thi Và Cấp Chứng Chỉ Ngoại Ngữ, Tin Học
  • Các Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Tin Học !
  • Phụ Tố Tiếng Anh Và Vấn Đề Dịch Thuật Ngữ Tin Học Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt (Phần 1)
  • Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Dùng

    --- Bài mới hơn ---

  • Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Trong Tiếng Anh Phổ Biến
  • Những Thuật Ngữ Manga & Anime Bạn Nên Biết
  • Những Thuật Ngữ Trong Anime Và Thể Loại Mà Fan Nên Biết
  • Quan Điểm Lý Luận Của Đảng Cộng Sản Việt Nam Về Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa Qua 30 Năm Đổi Mới
  • An Ninh Phi Truyền Thống Ở Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Nước Ta
  • 1. Thuật ngữ bóng rổ tiếng anh

    Basketball: Môn bóng rổ

    Basketball referee: Trọng tài bóng rổ

    Basketball rules: Luật trong bóng rổ

    Basketball player: Cầu thủ bóng rổ

    Basketball Shoes: Giày bóng rổ

    Basketball court: Sân bóng rổ

    Basket: Rổ bóng

    Bench: Băng ghế dự bị hoặc cầu thủ dự bị

    Rebound: Bắt bóng bật bảng

    Double-team: 2 người cùng kèm người giữ bóng của đối thủ

    3-pointer: Người chuyên ném bóng ăn 3 điểm

    Pick and roll: Chiến thuật phối hợp giữa hai cầu thủ tấn công

    Box out: Ngăn cản đối thủ đến gần rổ để “rebound”

    Intentional foul: Cố ý phạm lỗi

    Time out: Hội ý

    Lay-up: Lên rổ

    Starting shooting guard: Hậu vệ chuyên ghi điểm

    Go over the back: Kỹ thuật đưa bóng qua lưng

    Turnover: mất bóng

    One-point game: Hai đội chỉ chênh nhau đúng một điểm

    Alley-oop: Nhảy lên bắt bóng và cho vào rổ ( hay xuất hiện khi có 1 trái missed hoặc airball)

    Out of bound: Bóng ngoài sân

    Starting at center: Vị trí trung phong

    Point guard: Hậu vệ kiểm soát bóng

    3 point from the corner: Ném 3 điểm ngoài góc

    Half-court shot: ném bóng từ giữa sân

    Full-court shot: Ném bóng nguyên sân (ném bóng từ sân mình sang rổ đối thủ)

    Center: Cầu thủ trung phong đảm nhận vai trò tấn công cao nhất

    Power Forward: Trung phong phụ/tiền vệ chính

    SF- Small Forward: Cầu thủ tiền đạo

    SG – PG, Shooting Guard – Point Guard: Cầu thủ hậu vệ.

    3. Các loại hình phòng thủ

    Man-to-man defense: Phòng thủ 1 kèm 1

    Box one defense: 1 người kèm 1 người ném rổ chính còn 4 người còn lại phòng thủ theo khu vực

    Zone defense: Phòng thủ khu vực

    Triangle defense: Phòng thủ tam giác

    Personal foul: Lỗi cá nhân.

    Team foul: Lỗi đồng đội

    Technical foul: Lỗi kỹ thuật/cố ý phạm lỗi

    Arm-push violation/Shooting foul: Lỗi đánh tay (khi đối phương đang ném, chỉ được giơ tay ra phía trước để block, không được đẩy hoặc kéo tay đối thủ)

    Jumping violation: Lỗi nhảy (đang cầm bóng lên, nhảy nhưng không chuyền hoặc ném)

    Traveling violation: Lỗi chạy bước (cầm bóng chạy từ 3 bước trở lên)

    Double dribbling: 2 lần dẫn bóng (đang dẫn bóng mà cầm bóng lên, rồi lại tiếp tục nhồi bóng).

    Backcourt violation: Lỗi bóng về sân nhà (sau khi đã đem bóng sang sân đối phương, không được đưa bóng trở lại sân nhà)

    Offensive 3-second violation: Cầu thủ đang kiểm soát bóng sống ở phần sân trước không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ đối thủ

    Defensive 3-second violation: Cầu thủ đang phòng ngự không được đứng quá 3 giây trong khu vực hình thang/chữ nhật dưới rổ

    5 seconds violation: Lỗi 5 giây (cầm bóng quá 5 giây khi bị đối phương kèm sát (khoảng cách 1 cánh tay) mà không nhồi, chuyền hay ném rổ).

    8 seconds violation: Lỗi 8 giây (khi đang giữ bóng ở phần sân nhà, trong vòng 8 giây phải đưa bóng sang sân đối thủ)

    24 seconds violation/shooting time: Lỗi 24 giây (khi 1 đội giành đang giũ bóng trong 24 giây phải ném rổ).

    Fouled out: Đuổi khỏi sân (vi phạm 5-6 lỗi thường ).

    Free throw: Ném tự do/ném phạt (khi cầu thủ bị lỗi trong tư thế tấn công rổ sẽ được ném phạt – 1 trái ném phạt chỉ tính 1 điểm).

    Charging foul: Tấn công phạm quy

    Goaltending: Bắt bóng trên rổ

    Jump shot: Ném rổ (nhảy lên và ném bóng)

    Fade away: Ném ngửa người về sauHook shot: Giơ cao và ném bằng một tay

    Alley-oop: Đón đường chuyền trên không và ghi điểm

    Dribble: Dẫn bóng.

    Rebound: Bắt bóng bật bảng.

    Block: Chắn bóng trên không.

    Layup: Lên rổ

    Dunk/Slam dunk: Up rổ

    Steal: cướp bóng.

    Break ankle: Cầu thủ cầm bóng bỗng chuyển hướng đột ngột làm người phòng thủ ngã.

    Tip in: Bóng không vào rổ mà bật ra, cầu thủ dùng tay đẩy bóng ngược trở lại vào rổ.

    Post move: Cách đánh dùng vai để lấn từ từ tiến vào sát rổ.

    6. Thuật ngữ các kiểu chuyền bóng

    Overhead pass: Chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự.

    No look pass: Chuyền chính xác dù không thấy đồng đội

    Assistance/Assist: hỗ trợ – pha chuyền bóng khi ngay sau khi nhận bóng của đồng đội, cầu thủ nhận bóng ghi được điểm – cú chuyền đó được gọi là một pha hỗ trợ.

    Bounce pass: Chuyền đập đất.

    Outlet pass: Sau khi đội phòng thủ bắt được bóng (rebound) chuyền bóng ngay sau đó

    Direct pass/Chest pass: Chuyền thẳng vào ngực.

    7. Thuật ngữ bóng rổ về cách tính điểm

    Cầu thủ bị phạm lỗi trong khi cố gắng ghi điểm nhưng không cho bóng vào rổ được, sẽ hưởng số lần ném phạt với tương ứng giá trị điểm có thể ghi được.

    “Three-point play”: Bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng ghi bàn, cầu thủ được ném phạt và cũng thành công sẽ được 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt.

    “Four-point play” tương tự như trường hợp trên nhưng là ném 3 điểm.

    Ném bóng trong vòng 3 điểm: 2 điểm.

    Ném bóng ngoài vòng 3 điểm: 3 điểm.

    Cú ném phạt: 1 điểm.

    8. Các thuật ngữ bóng rổ khác

    “Three-point play”: Bị phạm lỗi trong tư thế tấn công trong khu vực 2 điểm mà pha bóng vẫn thành công, cầu thủ được ném phạt 1 lần sẽ dành được 2 điểm ăn + 1 điểm ném phạt

    “Four-point play” : Tương tự trường hợp trên nhưng khu vực 3 điểm sẽ được 3 điểm ăn + 1 điểm ném phạt

    Spin move: Xoay người để thoát khỏi đối phương.

    Euro step: Di chuyển zic-zac khi lên rổ để tránh sự truy cản của đối phương

    Crossover Dribble: Kỹ thuật thoát khỏi đối phương khi chuyển hướng đập bóng từ trái sang phải hoặc ngược lại

    Behind the Back & Between the Legs Crossover: Kỹ thuật đập bóng qua sau lưng và qua háng/hai chân.

    Fast break: phản công nhanh

    Bài trên đã gửi tới bạn những thuật ngữ bóng rổ được dùng phổ biến nhất trong các trận đấu bóng rổ. Hy vọng nó sẽ giúp ích để khi xem bất kỳ trận đấu nào bạn cũng có thể hiểu được tình hình diễn biến trên sân.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Thuật Ngữ Cơ Bản Trong Bóng Rổ
  • Học Các Thuật Ngữ Bóng Rổ Để Hiểu Sâu Hơn Về Môn Thể Thao Này
  • Tất Tần Tật Những Thuật Ngữ Bóng Rổ Hay Sử Dụng Nhất
  • Những Hiểu Lầm Không Đáng Có Về Thuật Ngữ “skill” ” Cobiet.com
  • Nhạc Rap Là Gì? Khám Phá Nguồn Gốc Và Các Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Nhạc Rap
  • Giải Thích Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Môn Bóng Chày

    --- Bài mới hơn ---

  • Luật Bóng Chày Và Các Thuật Ngữ Của Bộ Môn Bóng Chày
  • Những Thuật Ngữ Bóng Chày Bạn Cần Biết Khi Tham Gia Môn Thể Thao Này
  • Tìm Hiểu Những Điều Luật Bóng Chày Mới Và Chuẩn Nhất Hiện Nay
  • Luật Và Thuật Ngữ Bóng Chày
  • Cách Cầm Cơ Chuyên Nghiệp Khi Chơi Bida
  • Bóng chày trong tiếng anh là Baseball, môn thể thao được chơi phổ biến tại Mỹ, Nhật Bản, Úc, Canada, Cuba, Panama.. tuy nhiên đối với nhiều người Việt, môn thể thao này còn khá nhiều xa lạ với các thuật ngữ tiếng anh

    Các vị trí thi đấu trong môn bóng chày trong tiếng Anh

    Số lượng thành viên tham gia thi đấu là 9 người được chia thành các vị trí và thứ tự đứng như trong hình

    Thuật ngữ trong bóng chày

    • Strike, Strike out: khi batter vung chày đạp không trúng bóng hoặc có thể trúng nhưng bóng bay ra ngoài biên. Sau 3 lần như vậy gọi là Strike out
    • Fly out: batter đập trúng bóng nhưng bị đội phòng ngự bắt được trước khi chạm đất – batter sẽ bị loại
    • Ground out: batter đánh trúng bóng và bóng chạm đất mà để đội phòng ngự bắt được và ném về phía gôn trước khi batter chạy tới gôn – batter sẽ bị loại
    • Tag out: khi batter đánh trúng bóng và chạy đến căn cứ mà bị cầu thủ phòng ngự đang giữ bóng chạm vào người – batter sẽ bị loại
    • Double play: 2 người chơi bị loại cùng lúc
    • Triple play: 3 người chơi bị loại cùng lúc
    • Foul: batter đập bóng ra phía ngoài của 2 biên (ngoài sân)
    • Ball: pitcher ném bóng đi ra ngoài ( strike và batter không đánh được bóng) sau 4 lần ball được coi là walk
    • Walk: batter được phép đi bộ tới gôn 1 khi 4 lần ball
    • Dead ball: nếu pitcher ném trúng người batter thì batter được 1 walk
    • Bunt: khi người đánh giơ ngang chày ra trước vị trí bắt bóng của người bắt để đón bóng
    • Squeeze: khi bunt có runner ở gôn 3
    • Safe: chỉ bên tấn công chiếm gôn một cách an toàn
    • Out: batter bị loại hoặc nhầm thứ tự đập bóng hoặc đánh về home run mà không dẫm lên gôn
    • Home run: batter đánh bóng vào phần trong sân chạy 1 vòng 3 gôn về đến gôn hoàn thành 1 home run
    • Stealth: cướp gôn
    • No hit – No run: pitcher kết thúc trận đấu mà không vi phạm lỗi nào
    • Perfect game: xảy ra khi đối thủ không chiếm được gôn nào sau 9 hiệp
    • Called game: kết thúc trận đấu sau 5 hoặc 7 hiệp khi có sự chênh lệch về bảng điểm quá lớn giữa 2 đội

    Thuật ngữ ném bóng trong bóng chày

    • Fast ball: ném bóng thẳng với tốc độ cap
    • Off speed: ném bóng chậm với nhiều quỹ đạo
    • Breaking ball ném bóng thay đổi quỹ đão khi bay
    • Curve ball: bóng xoáy, vòng về phía trái hoặc phải
    • Screwball: kỹ thuật ngược với curveball và slider
    • Cutter: ném bóng nhanh và xoáy từ phải qua trái
    • Slider: gần giống Cutter nhưng tốc độ thấp hơn
    • Fork ball: đường bóng nhẹ chậm, lắc
    • Slurve: kết hợp giữa slider và curveball
    • Splitter (split-finger fast ball): bóng bay đột ngột hạ thấp khi tới gần batter
    • Knuckleball: bóng bay chậm, đường bóng khó phán đoán do không có độ xoáy
    • Eephus: ném bóng chậm theo hình cầu vồng
    • 12-6 curveball bóng xoáy xuống theo đường thẳng
    • 4-Seam Fastball: ném bóng bay thẳng và nhanh với tốc độ cao nhất
    • 2-Seam Fastball: ném bóng nhanh và biến ảo
    • Sinker: giống 2-Seam Fastball nhưng có quỹ đạo đi xuống
    • Spliter: bóng bay tới catcher thì thay đổi hướng xuống dưới
    • Change hay Changeups: ném bóng với tốc độ chậm, đánh lừa batter

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Những Thuật Ngữ Bóng Chày Tiếng Anh Bạn Cần Biết
  • Sơ Lược Về Những Điều Cần Biết Trong Bns
  • Hướng Dẫn Cách Sử Dụng 1001 Thuật Ngữ Và Mẹo Để Trở Thành Một Game Thủ Blade And Soul Chuyên Nghiệp
  • Giới Thiệu Về Thuật Ngữ Trong Game Bns Blade And Soul Garena Thailand
  • Bns: Giải Nghĩa Ngôn Ngữ Đặc Biệt Của Oldbie Mà Newbie Cần Biết
  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Mà Bạn Không Thể Bỏ Qua

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Chơi Và Chọn Giày Bóng Rổ
  • Thuật Ngữ Turn Over Trong Bóng Rổ
  • Lolita, Loli Là Gì? Những Nhân Vật Khác Trong Anime Và Manga
  • Bạn Tìm Được Gì Trong Từ Điển Của Một Otaku?
  • Thuật Ngữ Anime: Tsundere, Yandere Là Gì?
  • Bóng rổ – môn thể thao rất được yêu thích

    Bóng rổ là môn thể thao đồng đội, trong một trận đấu sẽ có hai đội bóng tham gia thi đấu với số lượng người mỗi bên là 5 người. Mục đích của mỗi đội bóng chính là dành được thật nhiều bàn thắng vào rổ của đội đối thủ.

    Bóng rổ rèn luyện rất nhiều kỹ năng cần thiết, nâng cao thể lực và phát triển chiều cao một cách tối đa cho người chơi. Bên cạnh đó, bóng rổ cũng không quá yêu cầu phải chuẩn bị các trang thiết bị cần thiết hay hệ thống sân tập tiêu chuẩn. Chỉ cần một quả bóng và khung bóng rổ, bạn cũng có thể luyện tập và thi đấu.

    Các thuật ngữ cơ bản trong bóng rổ

    Với những người mới tham gia chơi bóng rổ, bên cạnh các kỹ năng hay chiến thuật cần phải nắm rõ để tham gia thi đấu thì các thuật ngữ trong bóng rổ cũng rất được quan tâm. Trang bị những thông tin và kiến thức về thuật ngữ là con đường nhanh nhất để bạn hiểu bộ môn này hơn.

    Thuật ngữ về các vị trí trong bóng rổ

    • Hậu vệ dẫn bóng ( PG ): đây là những cầu thủ thường chơi ở vị trí giữa vòng sát 3 điểm. Những vị trí này sẽ có nhiệm vụ giữ bóng và thực hiện các hành động tấn công hoặc cản phá đợt tấn công của đối thủ.
    • Hậu vệ ghi điểm ( SG ): cũng là một vị trí hậu vệ nhưng hậu vệ ghi điểm sẽ có vị trí chơi ở ngoài vòng 3 điểm và thường chơi ở phía cánh.
    • Tiền phong phụ ( SF ): cầu thủ có nhiệm vụ phối hợp với tiền phong chính hoặc trung phong trong quá trình di chuyển và tạo ra các cơ hội ghi điểm,
    • Tiền phong chính ( PF ): đây là các cầu thủ được lựa chọn trên các yếu tố về ngoại hình, chiều cao để có thể bảo vệ được sân nhà.
    • Trung phong ( C): cầu thủ có nhiệm vụ tấn công, áp sát rổ.
    • Cầu thủ đánh cánh ( SG/SF ): cầu thủ có khả năng ném xa và tấn công.

    Tìm hiểu thêm về các vị trí trong bóng rổ tại Kubet để hiểu rỏ hơn về các thuật ngữ trên.

    Các thuật ngữ về những động tác tấn công

    • Thực hiện ném rổ ( FGA ): đây là một pha bóng ném rổ của cầu thủ, tuy nhiên nó sẽ không được tính là số điểm trong thi đấu.
    • Ném rổ ăn điểm (FGM ): đây là pha ném bóng vào rổ được ăn điểm của cầu thủ.
    • 3 điểm ( 3pt ): pha ném bóng từ ngoài vòng 3 điểm và sẽ được tính 3 điểm nếu như thành công.
    • Bắt bóng bật bảng phòng ngự (D-reb ): tình huống vớt bóng khi đang phòng thủ.
    • Bắt bóng bật bảng tấn công (O-reb ): tình huống vớt bóng khi đang tấn công.
    • Đường chuyền kiến tạo ( Ast ): đường chuyền quyết định để ghi điểm thành công.
    • Cướp bóng ( Stl ): tình huống cướp bóng và đường chuyền của đối phương.

    Một số thuật ngữ về các lỗi trong bóng rổ thường gặp

    • Lỗi kỹ thuật ( T ): hậu quả của lỗi này sẽ dẫn đến việc đội nhà bị một quả ném phạt từ đối phương và dành được quyền kiểm soát bóng ở giữa sân.
    • Lỗi phản tinh thần thể thao ( Flagrant foul ): đây là lỗi cố ý gây thương tích cho đối thủ hoặc đồng đội của mình, tùy theo mức độ sẽ có mức xử phạt hợp lý.
    • Lỗi đồng đội: ( team foul ): hậu quả sẽ là bị chịu phạt 2 quả ném phạt.

    Một số thuật ngữ Tiếng Anh trong bóng rổ

    • Ném ngửa người về sau: Fade away
    • Ném rổ: Jump shot
    • Lên rổ: Layup
    • Úp rổ: Dunk
    • Dẫn bóng: Bribble/dribbling
    • Chuyền bóng qua đầu cầu thủ phòng ngự: Overhead pass
    • Người chuyên ném 3 điểm: 3-pointer
    • Nhận đường chuyền và ghi điểm: Alley oop
    • Ném trượt: Miss shot
    • Giơ tay cao và ném bằng 1 tay: Hook shot

    --- Bài cũ hơn ---

  • Tổng Hợp Thuật Ngữ Bóng Rổ Được Tra Cứu Nhiều Nhất
  • Thuật Ngữ Bóng Rổ Là Gì ? Tổng Hợp Các Thuật Ngữ Hay Sử Dụng Nhất
  • Một Số Thuật Ngữ Chuyên Môn Trong Bóng Rổ
  • Tổng Hợp Đầy Đủ Các Thuật Ngữ Trong Bóng Rổ Chi Tiết Nhất
  • Sưu Tầm Những Thuật Ngữ Viết Tắt Trong Tin Học
  • Thuật Ngữ Trong Tiếng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Tổng Hợp Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Văn Học
  • Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Toán Học
  • Từ Vựng Tiếng Hàn Trong Môn Taewondo
  • 52 Thuật Ngữ Bạn Cần Nghiên Cứu Để Trở Thành Ux Designer
  • Hiểu Đúng Thuật Ngữ Ui Và Ux ?
  • Trên thế giới, thuật ngữ này có nhiều ý nghĩa khác nhau.

    Around the world, the term has different senses.

    WikiMatrix

    PPaolo Soleri đề xuất các giải pháp sau, và đặt ra thuật ngữ ‘kiến trúc nhân tạo”.

    Paolo Soleri proposed later solutions, and coined the term ‘arcology’.

    WikiMatrix

    Anh ấy lại xài mấy thuật ngữ khó hiểu.

    He tends to use fancy terminology.

    OpenSubtitles2018.v3

    Một loạt các thuật ngữ khu vực đã từng được sử dụng để phân chia kỷ/hệ Ordovic.

    A number of regional terms have been used to subpide the Ordovician Period.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ “quốc gia tự trị” được cho là đề xuất của Sir Samuel Leonard Tilley.

    The term dominion was allegedly suggested by Sir Samuel Leonard Tilley.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ này trước đây đôi khi được sử dụng trên báo chí.

    The term had pviously been used occasionally in the pss.

    WikiMatrix

    Đây là danh sách các thuật ngữ tìm thấy trong lập trình hướng đối tượng.

    This is a list of terms found in object-oriented programming.

    WikiMatrix

    Ngăn chặn khác với chống đối, và thật ra bạn có thể nghĩ theo thuật ngữ y học.

    Preventing is very different than countering, and actually, you can think of it in medical terms.

    ted2019

    Bất chấp việc nó đã trở thành một thuật ngữ tiếng Ả Rập dưới thời Muhammad.

    Regardless, it had become an Arabic term by Muhammad’s lifetime.

    WikiMatrix

    Ông cũng là người đặt ra các thuật ngữ “cultivar” (giống trồng trọt), “cultigen”, và “indigen”.

    He also coined the words “cultivar”, “cultigen”, and “indigen”.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ Ba Tư tương đương là ” bazaar “.

    The equivalent Persian term is “bazaar”.

    WikiMatrix

    Nhà sinh vật học người Anh Thomas Henry Huxley đặt ra thuật ngữ Darwinism vào tháng 4 năm 1860.

    English biologist Thomas Henry Huxley coined the term Darwinism in April 1860.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ này thường không được dùng bên ngoài Liên Xô cũ (xem bài Mặt trận Phía đông).

    The term is not generally used outside the former Soviet Union (see Eastern Front).

    WikiMatrix

    Mặc dù các loại cửa hàng ký gửi khác tồn tại, không có thuật ngữ chung cho chúng.

    Although the other types of consignment shop exist, there is no general term for them.

    WikiMatrix

    Tốc độ lan truyền chóng mặt của những thuật ngữ thất thiệt.

    The accelerated velocity of terminological inexactitude.

    OpenSubtitles2018.v3

    Thuật ngữ civilis mang một ý nghĩa rất đặc trưng là “Công dân La Mã”.

    The term civilis here had the very specific meaning of ‘Roman citizen’.

    WikiMatrix

    Các thuật ngữ này có nghĩa là “kinh doanh, thương mại và giao thông”.

    These terms mean “business, trade and traffic”.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ trở nên phổ biến trên báo chí trong mùa đông khắc nghiệt năm 1880-1881.

    The term became common in the pss during the harsh winter of 1880–81.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ này không nhất thiết ám chỉ đến một vật thể có nguồn gốc siêu nhiên.

    The term does not necessarily refer to an object of paranormal origin.

    WikiMatrix

    Thuật ngữ “Chechen” đầu tiên xuất hiện trong các nguồn tiếng Ả Rập từ thế kỷ thứ 8.

    The term “Chechen” first occurs in Arabic sources from the 8th century.

    WikiMatrix

    Trước thời Liên Xô, thuật ngữ “Lezgin” đã được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau.

    Prior to the Soviet period, the term “Lezgin” was used in different contexts.

    WikiMatrix

    Khi mô tả khoa học, hãy cẩn thận khi dùng thuật ngữ.

    And when you’re describing your science, beware of jargon.

    ted2019

    Từ năm 1978, thuật ngữ “Aztec tổng quát” được dùng để chỉ nhánh ngôn ngữ Aztec, trừ Pochutec.

    Since 1978, the term “General Aztec” has been adopted by linguists to refer to the languages of the Aztecan branch excluding the Pochutec language.

    WikiMatrix

    Trong cuốn sách này, ông đã thông qua thuật ngữ của Northbourne về “nông nghiệp hữu cơ”.

    In this book he adopted Northbourne’s terminology of “organic farming.”

    WikiMatrix

    CÁC THUẬT NGỮ VẪN ĐƯỢC SỬ DỤNG THỜI NAY

    RENDERINGS THAT MADE HISTORY

    jw2019

    --- Bài cũ hơn ---

  • Skateboard Là Gì? Đâu Là Cách Đơn Giản Nhất Cho Người Mới Bắt Đầu
  • 10 Kỹ Thuật Cơ Bản Trong Trượt Ván Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Sinh Học
  • Một Số Thuật Ngữ Thông Dùng Về Rượu Vang
  • Một Số Thuật Ngữ Mô Tả Về Rượu Vang Ý
  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100