Xem Nhiều 5/2022 # Thạch Cao Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Thạch Cao Trang Trí Nhà # Top Trend

Xem 15,048

Cập nhật thông tin chi tiết về Thạch Cao Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Thạch Cao Trang Trí Nhà mới nhất ngày 17/05/2022 trên website Doisonggiaitri.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 15,048 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • 56 Thuật Ngữ Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu Thông Dụng Nhất
  • Học Từ Vựng Siêu Nhanh, Siêu Dễ Với 10 Tips Sau Đây
  • Dịch Giáo Viên Chủ Nhiệm Ra Tiếng Anh Và Những Cần Biết
  • Soạn Bài Ca Dao Hài Hước
  • Ca Dao Than Thân Yêu Thương Tình Nghĩa
  • Thạch cao tiếng anh là gì ? Từ vựng tiếng Anh về thạch cao trang trí nhà

    Bài viết này mình tiếp tục chia sẻ cho các bạn bộ từ vựng về thạch cao. Giải đáp nghĩa của từ thạch cao trong tiếng Anh. Những từ vựng về vật liệu, thiết bị trang trí nội ngoại thất nhà cửa…

    Giải đáp nghĩa của từ Thạch cao trong tiếng anh

    Parquet dịch sang tiếng Việt nghĩa là Sàn ván

    Wood partition dịch sang tiếng Việt nghĩa là Vách ngăn gỗ.

    Dry partition dịch sang tiếng Việt nghĩa là Vách ngăn bằng vật liệu nhẹ.

    Shelf dịch sang tiếng Việt nghĩa là Kệ.

    Bibelots sheft dịch sang tiếng Việt nghĩa là Kệ đồ chơi, vật trang trí nhỏ.

    Screen dịch sang tiếng Việt nghĩa là Bình phong.

    Wood stud dịch sang tiếng Việt nghĩa là Thanh đứng khung xương vách gỗ.

    Wood wale dịch sang tiếng Việt nghĩa là Thanh ngang khung xương vách gỗ.

    Wall bottom plate dịch sang tiếng Việt nghĩa là Thanh đế dưới tường gỗ.

    Board dịch sang tiếng Việt nghĩa là Ván rộng bản.

    Strip dịch sang tiếng Việt nghĩa là Ván hẹp bản, mỏng.

    Sheet dịch sang tiếng Việt nghĩa là Tấm ván mỏng, kích thước lớn.

    Woodslab dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván dày, quy cách theo yêu cầu.

    Blockboard dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván dày, ván nhiều lớp.

    Plywood dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván ép.

    Hardboard dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván ép cứng gỗ sợi.

    MDF board dịch sang tiếng Việt nghĩa là Ván ép MDF.

    Laminated board dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván dày, dán nhiều lớp, chịu tải nặng.

    Sheathing board dịch sang tiếng Việt nghĩa là tấm ván ốp lót tường.

    Siding board dịch sang tiếng Việt nghĩa là tấm ván ốp mặt tường.

    Board and batter dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván ốp tường có nẹp ngoài.

    Wood panel dịch sang tiếng Việt nghĩa là panen gỗ.

    Plywood panel dịch sang tiếng Việt nghĩa là panen ván ép.

    MDF panel dịch sang tiếng Việt nghĩa là panen ván ép MDF.

    Veneer plywood panel dịch sang tiếng Việt nghĩa là panen ván ép vơ-nia.

    Wainscot dịch sang tiếng Việt nghĩa là lambri.

    Dado dịch sang tiếng Việt nghĩa là tấm ván ép trang trí ngang lưng.

    Skirting board ,baseboard dịch sang tiếng Việt nghĩa là ván ép chân tường.

    Wainscot cap dịch sang tiếng Việt nghĩa là nẹp viền đầu lambri.

    Base shoe, floor moulding dịch sang tiếng Việt nghĩa là nẹp viền đầu panen.

    Carpet strip dịch sang tiếng Việt nghĩa là nẹp chận thảm trải sàn.

    Toungue-and-tenon joint dịch sang tiếng Việt nghĩa là nối âm dương ( cho 2 thanh).

    Butt joint dịch sang tiếng Việt nghĩa là nối đối đầu vuông góc.

    Miter joint dịch sang tiếng Việt nghĩa là nối vát góc.

    Bevel dịch sang tiếng Việt nghĩa là góc vát.

    Half-lap joint dịch sang tiếng Việt nghĩa là nối vát góc theo chiều dọc.

    Woodstaircase nghĩa là cầu thang gỗ.

    Wood balustrade nghĩa là lan can cầu thang gỗ.

    Wood railing nghĩa là lan can gỗ, vách mắt cáo gỗ.

    Handrail nghĩa là tay vịn lan can.

    Spiral stair nghĩa là cầu thang xoắn ốc.

    Newel nghĩa là trụ giữa cầu thang xoăn ốc, tru đầu dưới lan can cầu thang.

    Stairflight nghĩa là mâm cầu thang .

    String; stringer nghĩa là Cốn thang .

    Landing nghĩa là Chiếu nghỉ cầu thang.

    Step nghĩa là Bậc thang.

    Tread nghĩa là Mặt bậc thang (bề rộng mặt).

    Riser nghĩa là Chiều cao bậc thang.

    Plastered ceiling nghĩa là Trần trát vữa.

    Wood-lath plastered ceiling nghĩa làTrần lati gỗ trát vữa.

    Expanded metal plastered ceiling nghĩa là Trần lưới thép trát vữa.

    Gypsum lath plastered ceiling nghĩa là Trần thạch cao trát vữa.

    Cove ceiling nghĩa là Trần vòm xung quanh mép trần.

    Louvered ceiling nghĩa là Trần lá chớp.

    False ceiling nghĩa là Trần treo.

    Coffering ceiling nghĩa là Trần hộp.

    Acoustical ceiling nghĩa là Trần cách âm.

    Plaster ceiling panel nghĩa là Trần chia panen lõm trên hoặc hạ xuống.

    Từ khóa tìm kiếm trên google

    sơn nước tiếng anh là gì

    trần thạch cao tiếng anh là gì

    thạch cao tiếng anh là gì

    phào chỉ tiếng anh là gì

    sơn lót tiếng anh là gì

    gạch lát nền tiếng anh là gì

    vách ngăn tiếng anh là gì

    la phông tiếng anh

    ván ép tiếng anh là gì

    --- Bài cũ hơn ---

  • Dịch Và Giới Thiệu Văn Học / Thiếu Khanh
  • Một Số Nguyên Tắc Khi Dịch Câu Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
  • Một Số Từ Tiếng Việt Khó Dịch Sang Tiếng Anh
  • Hành Chính Văn Phòng Tiếng Anh Là Gì? Trả Lời Đủ Cho Hành Chính Văn Phòng
  • Cách Điền Họ Tên Chính Xác Trong Tiếng Anh: First, Middle, Last, Sur, Given
  • Bạn đang xem bài viết Thạch Cao Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Về Thạch Cao Trang Trí Nhà trên website Doisonggiaitri.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100