Thông tin giá đô ngày hôm qua mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá đô ngày hôm qua mới nhất ngày 29/03/2020 trên website Doisonggiaitri.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 28/3: Euro tự do tăng phi mã

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (28/3) tăng mạnh.

Khảo sát lúc 11h00:

Vietcombank giảm 27 đồng ở giá mua và giảm 28 đồng ở giá bán;

VietinBank giảm 86 đồng trên cả hai chiều; trong khi

BIDV giảm 41 đồng ở giá mua và giảm 34 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cùng thời điểm ngày hôm qua.

Ngân hàng cổ phần tư nhân lại có xu hướng tăng mạnh. Theo đó, sáng nay:

Techcombank tăng 243 đồng ở giá mua và tăng 277 đồng ở giá bán;

Eximbank tăng giá mua 233 đồng và tăng giá bán 239 đồng;

Sacombank tăng 254 đồng ở giá mua và tăng 320 đồng ở giá bán.

Bên phía các ngân hàng nước ngoài, lúc 10h, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 25.539 - 26.420 VND/EUR, giá mua giảm 18 đồng và giá bán giảm 19 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 25.465 - 26.118 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 26.420 - 26.920 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua Euro cao nhất và HSBC là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do tiếp tục tăng mạnh trong sáng nay. Theo khảo sát lúc 11h00, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.200 - 25.300 VND/EUR, giá mua và giá bán cùng tăng 120 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm sáng hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Tỷ giá ngoại tệ 29.3: Áp lực tăng, USD tự do giảm, lo ngại dịch COVID-19 -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 28/3/2020: USD tương đối ổn định -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 29/3: Đồng đô la Mỹ giảm nhẹ phiên cuối tuần -
Giá vàng hôm nay 29/3: Tuần tăng giá mạnh trở lại -
Khi hệ thống ngân hàng thừa tiền… -
Giá hồ tiêu hôm nay 29/3: Nhớ thời giá tiêu 250.000 đồng/kg -
Chứng khoán, ngân hàng ảnh hưởng tiêu cực bởi Covid-19, bảo hiểm tăng trưởng khá -
Đơn thuốc 7.000 tỷ USD cho kinh tế toàn cầu -
Đại chiến dầu: Đối thủ cố tìm dấu hiệu Nga nao núng -
ABBank mua lại trái phiếu trước hạn, tổng giá trị 2.500 tỷ đồng -
Hàng không Mỹ: Gói cứu trợ 50 tỷ USD như… “muối bỏ biển” | Quốc tế -
Gói kích cầu 250 nghìn tỷ đồng mở nút thắt cho bất động sản -
Pyn Elite: Cổ phiếu Việt Nam đang “rẻ mạt”, Giám đốc Quỹ sắp rót thêm tiền túi để đầu tư -
Mục tiêu tăng trưởng 6,8% trong năm 2020 là hoàn toàn khó khăn -
Xổ số Vietlott 31/3 - Trực tiếp Vietlott Power 6/55 thứ 3 ngày 31/3/2020 -
Người đàn ông mua nhà 7 tỷ trong 3 năm và bài học về cách chi tiêu -
Thị trường bất động sản: Trong nguy có cơ -
Tự doanh CTCK bán ròng trở lại gần 500 tỷ đồng sau 6 tuần mua ròng -
Thảm cảnh do Covid-19, xót xa khi mở mắt mất trăm tỷ đồng -
Lạng Sơn: Lừa bán khẩu trang, chiếm đoạt hơn 1,6 tỷ đồng -
Thu ngân sách bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19 -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,555.00 23,575.00 23,715.00
ACB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
EximBank 23,530.00 0.00 23,550.00
DongA Bank 23,560.00 23,560.00 23,700.00
Sacombank 23,525.00 23,565.00 23,710.00
Viet Capital Bank 23,540 23,560 23,710
HDBank 23,540 23,560 23,700
Vietbank 23,085.00 23,125.00 23,225.00
SeABank 23,550.00 23,550.00 23,710.00
TPBank 23,510 23,560 23,725
MBBank 23,535.00 23,545.00 23,710.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.665
123.330
246.661
5116.652
10233.305
20466.609
501.166.523
1002.333.046
2004.666.092
50011.665.231
1.00023.330.462
2.00046.660.924
5.000116.652.309
10.000233.304.618
20.000466.609.236
50.0001.166.523.089
100.0002.333.046.178
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0429
2.0000,0857
5.0000,2143
10.0000,4286
20.0000,8572
50.0002,1431
100.0004,2862
200.0008,5725
500.00021,431
1.000.00042,862
2.000.00085,725
5.000.000214,31
10.000.000428,62
20.000.000857,25
50.000.0002.143,1
100.000.0004.286,2

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
NCB 14,028.00 14,118.00 14,647.00
VPBank 14,226.00 14,325.00 14,903.00
Techcombank 14,116.00 14,292.00 14,874.00
ACB 14,339.00 14,396.00 14,806.00
EximBank 14,395.00 0.00 14,438.00
DongA Bank 14,430.00 14,480.00 14,680.00
Sacombank 14,365.00 14,465.00 14,850.00
Viet Capital Bank 13,969 14,110 14,475
HDBank 14,129 14,160 14,538
Vietbank 15,716.00 15,763.00 15,934.00
SeABank 14,080.00 14,180.00 14,560.00
TPBank 13,906 14,184 14,542
MBBank 2,912.00 2,971.07 3,109.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.193,6
114.387
228.775
571.936
10143.873
20287.746
50719.365
1001.438.730
2002.877.460
5007.193.649
1.00014.387.299
2.00028.774.598
5.00071.936.494
10.000143.872.988
20.000287.745.977
50.000719.364.942
100.0001.438.729.885
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0695
2.0000,1390
5.0000,3475
10.0000,6951
20.0001,3901
50.0003,4753
100.0006,9506
200.00013,901
500.00034,753
1.000.00069,506
2.000.000139,01
5.000.000347,53
10.000.000695,06
20.000.0001.390,1
50.000.0003.475,3
100.000.0006.950,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
NCB 16,513.00 16,603.00 17,036.00
VPBank 16,508.00 16,663.00 17,113.00
Techcombank 16,491.00 16,681.00 17,234.00
ACB 16,657.00 16,707.00 17,045.00
EximBank
DongA Bank 16,720.00 16,780.00 17,010.00
Sacombank 16,686.00 16,786.00 17,050.00
Viet Capital Bank 16,396 16,552 17,071
HDBank 16,600 16,635 16,950
Vietbank 17,335.00 17,387.00 17,574.00
SeABank 16,488.00 16,638.00 17,058.00
TPBank 16,520 16,556 17,076
MBBank 16,342.00 16,507.00 17,323.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.331,3
116.663
233.325
583.313
10166.626
20333.252
50833.130
1001.666.261
2003.332.522
5008.331.304
1.00016.662.608
2.00033.325.215
5.00083.313.038
10.000166.626.077
20.000333.252.153
50.000833.130.384
100.0001.666.260.767
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1200
5.0000,3001
10.0000,6001
20.0001,2003
50.0003,0007
100.0006,0015
200.00012,003
500.00030,007
1.000.00060,015
2.000.000120,03
5.000.000300,07
10.000.000600,15
20.000.0001.200,3
50.000.0003.000,7
100.000.0006.001,5

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
NCB 24,120.00 24,250.00 24,902.00
VPBank 24,336.00 24,544.00 25,076.00
Techcombank 24,301.00 24,567.00 25,224.00
ACB 0.00 24,518.00 0.00
EximBank 24,542.00 0.00 24,616.00
DongA Bank 22,610.00 24,680.00 23,080.00
Sacombank 24,629.00 24,729.00 24,995.00
Viet Capital Bank 23,966 24,208 24,956
HDBank 24,239 24,289 24,747
Vietbank
SeABank 24,123.00 24,273.00 24,783.00
TPBank 24,208 24,161 24,942
MBBank 23,839.00 24,080.00 25,053.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.269
124.537
249.074
5122.685
10245.371
20490.742
501.226.854
1002.453.708
2004.907.416
50012.268.540
1.00024.537.081
2.00049.074.161
5.000122.685.404
10.000245.370.807
20.000490.741.615
50.0001.226.854.037
100.0002.453.708.073
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0204
1.0000,0408
2.0000,0815
5.0000,2038
10.0000,4075
20.0000,8151
50.0002,0377
100.0004,0755
200.0008,1509
500.00020,377
1.000.00040,755
2.000.00081,509
5.000.000203,77
10.000.000407,55
20.000.000815,09
50.000.0002.037,7
100.000.0004.075,5

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,403.00 3,675.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 3,440 3,457 3,618
MBBank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.742,0
13.484,0
26.967,9
517.420
1034.840
2069.679
50174.199
100348.397
200696.794
5001.741.986
1.0003.483.972
2.0006.967.944
5.00017.419.859
10.00034.839.718
20.00069.679.435
50.000174.198.589
100.000348.397.177
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1435
1.0000,2870
2.0000,5741
5.0001,4351
10.0002,8703
20.0005,7406
50.00014,351
100.00028,703
200.00057,406
500.000143,51
1.000.000287,03
2.000.000574,06
5.000.0001.435,1
10.000.0002.870,3
20.000.0005.740,6
50.000.00014.351
100.000.00028.703

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
NCB 25,497.00 25,607.00 26,558.00
VPBank 25,896.00 26,075.00 26,760.00
Techcombank 25,851.00 26,126.00 26,862.00
ACB 25,990.00 26,055.00 26,583.00
EximBank
DongA Bank 26,080.00 26,160.00 26,510.00
Sacombank 26,118.00 26,218.00 26,820.00
Viet Capital Bank 25,506 25,763 26,714
HDBank 25,742 25,789 26,217
Vietbank 25,415.00 25,491.00 25,766.00
SeABank 25,713.00 25,793.00 26,493.00
TPBank 25,493 25,723 26,687
MBBank 23,535.00 23,545.00 23,710.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.000
125.999
251.998
5129.995
10259.990
20519.980
501.299.950
1002.599.900
2005.199.800
50012.999.500
1.00025.999.000
2.00051.998.000
5.000129.995.000
10.000259.990.000
20.000519.980.000
50.0001.299.950.000
100.0002.599.900.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0192
1.0000,0385
2.0000,0769
5.0000,1923
10.0000,3846
20.0000,7693
50.0001,9232
100.0003,8463
200.0007,6926
500.00019,232
1.000.00038,463
2.000.00076,926
5.000.000192,32
10.000.000384,63
20.000.000769,26
50.000.0001.923,2
100.000.0003.846,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
NCB 28,360.00 28,480.00 29,138.00
VPBank 28,950.00 29,174.00 29,661.00
Techcombank 28,815.00 29,100.00 29,873.00
ACB 0.00 29,142.00 0.00
EximBank
DongA Bank 29,130.00 29,240.00 29,630.00
Sacombank 29,218.00 29,318.00 29,536.00
Viet Capital Bank 25,506 25,763 26,714
HDBank 28,432 28,498 28,947
Vietbank 30,191.00 30,282.00 30,609.00
SeABank 28,378.00 28,628.00 29,228.00
TPBank 28,293 28,493 29,213
MBBank 28,270.00 28,412.00 29,499.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.554
129.107
258.215
5145.537
10291.074
20582.148
501.455.369
1002.910.738
2005.821.475
50014.553.688
1.00029.107.377
2.00058.214.754
5.000145.536.884
10.000291.073.768
20.000582.147.535
50.0001.455.368.838
100.0002.910.737.676
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0172
1.0000,0344
2.0000,0687
5.0000,1718
10.0000,3436
20.0000,6871
50.0001,7178
100.0003,4356
200.0006,8711
500.00017,178
1.000.00034,356
2.000.00068,711
5.000.000171,78
10.000.000343,56
20.000.000687,11
50.000.0001.717,8
100.000.0003.435,6

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 2,920.00 3,120.00
ACB 0.00 3,017.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,956.00 3,168.00
Viet Capital Bank 2,968 2,998 3,102
HDBank 3,018 3,081
Vietbank
SeABank 2,568.00 2,868.00 3,228.00
TPBank 2,793 3,006 3,121
MBBank 2,912.00 2,971.07 3,109.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.504,9
13.009,7
26.019,4
515.049
1030.097
2060.194
50150.485
100300.971
200601.942
5001.504.855
1.0003.009.710
2.0006.019.419
5.00015.048.548
10.00030.097.096
20.00060.194.192
50.000150.485.479
100.000300.970.958
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1661
1.0000,3323
2.0000,6645
5.0001,6613
10.0003,3226
20.0006,6452
50.00016,613
100.00033,226
200.00066,452
500.000166,13
1.000.000332,26
2.000.000664,52
5.000.0001.661,3
10.000.0003.322,6
20.000.0006.645,2
50.000.00016.613
100.000.00033.226

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 313.82 326.19
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 308 319 332
MBBank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,65
1309,31
2618,62
51.546,5
103.093,1
206.186,2
5015.465
10030.931
20061.862
500154.654
1.000309.308
2.000618.615
5.0001.546.538
10.0003.093.075
20.0006.186.151
50.00015.465.377
100.00030.930.754
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6165
1.0003,2330
2.0006,4661
5.00016,165
10.00032,330
20.00064,661
50.000161,65
100.000323,30
200.000646,61
500.0001.616,5
1.000.0003.233,0
2.000.0006.466,1
5.000.00016.165
10.000.00032.330
20.000.00064.661
50.000.000161.651
100.000.000323.303

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 213.55 214.91 218.38
BIDV 211.47 212.75 219.81
Vietcombank 209.86 211.98 220.60
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
NCB 214.53 215.73 221.06
VPBank 214.97 216.54 221.19
Techcombank 215.02 215.93 223.19
ACB 215.53 216.07 220.45
EximBank
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
Sacombank 216.00 217.00 221.00
Viet Capital Bank 208.72 210.83 220.8
HDBank 214.34 214.53 219.18
Vietbank 211.60 212.23 214.52
SeABank 212.03 213.93 221.48
TPBank 211.81 214.94 222.15
MBBank 212.00 213.23 222.17

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,04
1216,08
2432,15
51.080,4
102.160,8
204.321,5
5010.804
10021.608
20043.215
500108.038
1.000216.077
2.000432.153
5.0001.080.384
10.0002.160.767
20.0004.321.535
50.00010.803.836
100.00021.607.673
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3140
1.0004,6280
2.0009,2560
5.00023,140
10.00046,280
20.00092,560
50.000231,40
100.000462,80
200.000925,60
500.0002.314,0
1.000.0004.628,0
2.000.0009.256,0
5.000.00023.140
10.000.00046.280
20.000.00092.560
50.000.000231.399
100.000.000462.799

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 0.00 18.60 20.31
BIDV 17.41 0.00 21.16
Vietcombank 16.78 18.64 20.43
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
NCB 17.90 18.50 20.73
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 23.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 18.63 18.61 20.50
TPBank 18.10 18.64 20.44
MBBank 251.31 411.58

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,6282
119,256
238,513
596,282
10192,56
20385,13
50962,82
1001.925,6
2003.851,3
5009.628,2
1.00019.256
2.00038.513
5.00096.282
10.000192.564
20.000385.128
50.000962.819
100.0001.925.638
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,5965
1005,1931
20010,386
50025,965
1.00051,931
2.000103,86
5.000259,65
10.000519,31
20.0001.038,6
50.0002.596,5
100.0005.193,1
200.00010.386
500.00025.965
1.000.00051.931
2.000.000103.862
5.000.000259.654
10.000.000519.308

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 77,430 77,480 78,310
MBBank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.246
174.491
2148.983
5372.457
10744.914
201.489.829
503.724.572
1007.449.143
20014.898.287
50037.245.717
1.00074.491.433
2.000148.982.866
5.000372.457.166
10.000744.914.332
20.0001.489.828.663
50.0003.724.571.658
100.0007.449.143.316
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0268
5.0000,0671
10.0000,1342
20.0000,2685
50.0000,6712
100.0001,3424
200.0002,6849
500.0006,7122
1.000.00013,424
2.000.00026,849
5.000.00067,122
10.000.000134,24
20.000.000268,49
50.000.000671,22
100.000.0001.342,4

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,538.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,281.00 5,739.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 5,447 5,453 5,705
MBBank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,1
15.456,1
210.912
527.281
1054.561
20109.123
50272.806
100545.613
2001.091.226
5002.728.064
1.0005.456.129
2.00010.912.258
5.00027.280.645
10.00054.561.289
20.000109.122.579
50.000272.806.447
100.000545.612.894
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1833
2.0000,3666
5.0000,9164
10.0001,8328
20.0003,6656
50.0009,1640
100.00018,328
200.00036,656
500.00091,640
1.000.000183,28
2.000.000366,56
5.000.000916,40
10.000.0001.832,8
20.000.0003.665,6
50.000.0009.164,0
100.000.00018.328

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,226.00 2,373.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,528.74 2,569.52
TPBank 2,134 2,296 2,390
MBBank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.112,0
12.223,9
24.447,9
511.120
1022.239
2044.479
50111.197
100222.394
200444.789
5001.111.971
1.0002.223.943
2.0004.447.885
5.00011.119.713
10.00022.239.425
20.00044.478.850
50.000111.197.126
100.000222.394.252
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2248
1.0000,4497
2.0000,8993
5.0002,2483
10.0004,4965
20.0008,9930
50.00022,483
100.00044,965
200.00089,930
500.000224,83
1.000.000449,65
2.000.000899,30
5.000.0002.248,3
10.000.0004.496,5
20.000.0008.993,0
50.000.00022.483
100.000.00044.965

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 275.00 351.00
Vietcombank 0.00 303.16 337.87
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 266 322 358
MBBank 251.31 411.58

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5148,12
1296,23
2592,46
51.481,2
102.962,3
205.924,6
5014.812
10029.623
20059.246
500148.115
1.000296.230
2.000592.460
5.0001.481.150
10.0002.962.300
20.0005.924.601
50.00014.811.501
100.00029.623.003
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6879
1.0003,3758
2.0006,7515
5.00016,879
10.00033,758
20.00067,515
50.000168,79
100.000337,58
200.000675,15
500.0001.687,9
1.000.0003.375,8
2.000.0006.751,5
5.000.00016.879
10.000.00033.758
20.000.00067.515
50.000.000168.788
100.000.000337.576

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56
Vietinbank
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank
TPBank 6,163 6,281 6,523
MBBank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.106,3
16.212,6
212.425
531.063
1062.126
20124.251
50310.629
100621.257
2001.242.515
5003.106.287
1.0006.212.574
2.00012.425.148
5.00031.062.869
10.00062.125.738
20.000124.251.476
50.000310.628.689
100.000621.257.378
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0805
1.0000,1610
2.0000,3219
5.0000,8048
10.0001,6096
20.0003,2193
50.0008,0482
100.00016,096
200.00032,193
500.00080,482
1.000.000160,96
2.000.000321,93
5.000.000804,82
10.000.0001.609,6
20.000.0003.219,3
50.000.0008.048,2
100.000.00016.096

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
NCB
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,276.00 2,525.00
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank
SeABank 2,181.38 2,216.56
TPBank 2,274 2,394 2,482
MBBank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.179,4
12.358,8
24.717,5
511.794
1023.588
2047.175
50117.938
100235.875
200471.750
5001.179.375
1.0002.358.751
2.0004.717.502
5.00011.793.754
10.00023.587.508
20.00047.175.015
50.000117.937.538
100.000235.875.076
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2120
1.0000,4240
2.0000,8479
5.0002,1198
10.0004,2395
20.0008,4791
50.00021,198
100.00042,395
200.00084,791
500.000211,98
1.000.000423,95
2.000.000847,91
5.000.0002.119,8
10.000.0004.239,5
20.000.0008.479,1
50.000.00021.198
100.000.00042.395

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
NCB 16,215.00 16,305.00 16,736.00
VPBank 16,297.00 16,330.00 16,779.00
Techcombank
ACB 16,330.00 16,379.00 16,711.00
EximBank
DongA Bank 16,350.00 16,450.00 16,670.00
Sacombank 16,352.00 16,452.00 16,662.00
Viet Capital Bank 15,854 16,014 16,513
HDBank 16,261 16,300 16,609
Vietbank 16,890.00 16,941.00 17,123.00
SeABank 16,235.00 16,335.00 16,735.00
TPBank 16,217 16,257 16,767
MBBank 16,046.00 16,208.00 16,912.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.171,9
116.344
232.688
581.719
10163.438
20326.875
50817.188
1001.634.376
2003.268.752
5008.171.880
1.00016.343.760
2.00032.687.520
5.00081.718.801
10.000163.437.602
20.000326.875.204
50.000817.188.011
100.0001.634.376.022
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1224
5.0000,3059
10.0000,6119
20.0001,2237
50.0003,0593
100.0006,1185
200.00012,237
500.00030,593
1.000.00061,185
2.000.000122,37
5.000.000305,93
10.000.000611,85
20.000.0001.223,7
50.000.0003.059,3
100.000.0006.118,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 700.00 703.00 741.00
BIDV 688.00 694.95 754.52
Vietcombank 641.47 712.74 739.65
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
NCB 627.00 697.00 759.00
VPBank
Techcombank 693.00 700.00 792.00
ACB 0.00 712.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
Sacombank 0.00 700.00 786.00
Viet Capital Bank 630 701 744
HDBank 703.49 712 742.95
Vietbank
SeABank 674.00 694.00 756.00
TPBank 713.73 723.96 764.41
MBBank 687.06 694.00 772.05

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5358,87
1717,75
21.435,5
53.588,7
107.177,5
2014.355
5035.887
10071.775
200143.550
500358.874
1.000717.748
2.0001.435.497
5.0003.588.742
10.0007.177.484
20.00014.354.968
50.00035.887.420
100.00071.774.839
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6966
1.0001,3932
2.0002,7865
5.0006,9662
10.00013,932
20.00027,865
50.00069,662
100.000139,32
200.000278,65
500.000696,62
1.000.0001.393,2
2.000.0002.786,5
5.000.0006.966,2
10.000.00013.932
20.000.00027.865
50.000.00069.662
100.000.000139.325

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,365.00 14,465.00 14,850.00
CAD ĐÔ CANADA 16,686.00 16,786.00 17,050.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,629.00 24,729.00 24,995.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,118.00 26,218.00 26,820.00
GBP BẢNG ANH 29,218.00 29,318.00 29,536.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 217.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,352.00 16,452.00 16,662.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 786.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,339.00 14,396.00 14,806.00
CAD ĐÔ CANADA 16,657.00 16,707.00 17,045.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,518.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,990.00 26,055.00 26,583.00
GBP BẢNG ANH - 29,142.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,017.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.53 216.07 220.45
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,330.00 16,379.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,395.00 - 14,438.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,542.00 - 24,616.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,501 13,623 13,990
CAD ĐÔ CANADA 15,998 16,149 16,689
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,880 25,006 25,643
GBP BẢNG ANH 26,826 27,097 27,750
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.26 211.16 214.99
KRW WON HÀN QUỐC 19.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,909 16,053 16,395
THB BẠT THÁI LAN 746.42

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,390.00 23,550.00 23,160.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804.00 14,007.00
CAD ĐÔ CANADA 16,457.00 16,686.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,813.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,327.00 3,460.00
EUR EURO 25,112.00 25,466.00
GBP BẢNG ANH 27,630.00 28,031.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 3,061.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.06 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,112.00 2,227.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134.00 16,362.00
THB BẠT THÁI LAN 708.00 738.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,626 13,640 14,248
CAD ĐÔ CANADA 16,123 16,139 16,838
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,439 23,463 24,468
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305 3,308 3,454
EUR EURO 24,720 24,746 25,799
GBP BẢNG ANH 27,087 27,114 28,260
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 2,961 3,085
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,056 2,058 2,197
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,223 2,225 2,346
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,838 15,854 16,579
THB BẠT THÁI LAN 706 707 737

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,260 23,600 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 13,419 14,165 13,486
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,709 25,843 24,833
GBP BẢNG ANH 26,764 27,747 26,898
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 3,072 2,984
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.710 219.710 209.760
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,872 16,452 15,951
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,380 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,260 13,445 13,822
CAD ĐÔ CANADA 15,945 16,145 16,586
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,507 24,150
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,604 24,799 25,490
GBP BẢNG ANH 26,709 27,034 27,795
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 2,989 3,072
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.30 209.30 215.03
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 17.49 20.14
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,833 16,300 16,434
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,337.00 13,457.00 13,776.00
CAD ĐÔ CANADA 16,034.00 16,164.00 16,491.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,442.00 23,622.00 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,213.00 3,293.00 3,427.00
EUR EURO 24,734.00 24,884.00 25,321.00
GBP BẢNG ANH 26,921.00 27,141.00 27,601.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909.00 2,979.00 3,090.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.09 209.79 213.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 19.78
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,885.00 16,025.00 16,361.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,470
AUD ĐÔ LA ÚC 13,285 13,475
CAD ĐÔ CANADA 15,973 16,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,042 24,380
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,255 25,432 25,783
GBP BẢNG ANH 26,902 27,279
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.83 216.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045 16,273
THB BẠT THÁI LAN 659 772

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,028.00 14,118.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,513.00 16,603.00 17,036.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,120.00 24,250.00 24,902.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,497.00 25,607.00 26,558.00
GBP BẢNG ANH 28,360.00 28,480.00 29,138.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.53 215.73 221.06
KRW WON HÀN QUỐC 17.90 18.50 20.73
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,215.00 16,305.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 627.00 697.00 759.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,415 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,598 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,165 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,008 25,632
GBP BẢNG ANH 27,125 28,885
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.55 219.29
KRW WON HÀN QUỐC 17.66 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,043 16,758
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,603 13,658 14,000
CAD ĐÔ CANADA 16,188 16,485
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,040 25,468
GBP BẢNG ANH 27,137 27,596
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 211.62 215.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,025 16,073 16,367
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 13,542 13,871
CAD ĐÔ CANADA 16,111 163,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,665 24,035
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,846 24,891 25,364
GBP BẢNG ANH 27,050 27,420
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.69 213.70
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,269
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,145 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,033 15,185 15,515
CAD ĐÔ CANADA 16,977 17,148 17,520
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,041 24,284 24,806
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,422 3,555
EUR EURO 25,511 25,768 26,292
GBP BẢNG ANH 29,601 29,900 30,236
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932 2,962 3,012
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 221.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,505 5,631
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,410 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,501 16,668 16,893
THB BẠT THÁI LAN 645 717 756

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,395 23,405 23,510
AUD ĐÔ LA ÚC 13,708 13,866 14,110
CAD ĐÔ CANADA 16,129 16,887
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,354 24,733
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,923 25,194 25,514
GBP BẢNG ANH 27,240 27,535 27,930
HKD ĐÔ HONGKONG 2,966 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.47 212.80 215.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,983 16,164 16,366
THB BẠT THÁI LAN 720.30 748

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,315 23,335 23,515
AUD ĐÔ LA ÚC 13,791 13,888 14,119
CAD ĐÔ CANADA 16,160 16,323 16,606
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,636 23,875 24,228
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,342 3,438
EUR EURO 25,104 25,180 25,561
GBP BẢNG ANH 27,378 27,571 27,955
HKD ĐÔ HONGKONG 2,960 2,990 3,057
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.52 212.65 216.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,096 2,157
RUB RÚP NGA 235 275 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,255 2,320
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,026 16,139 16,421
THB BẠT THÁI LAN 689.42 753.9

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 11:36:52 29/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,572 13,717 14,092
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,886 25,024 25,435
GBP BẢNG ANH 26,994 27,247 27,669
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 211.72 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,313 5,388
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,978 16,121 16,332
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb